heucheras

[Mỹ]/ˈhjuːkərə/
[Anh]/ˈhjuːkərə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chi thực vật trong họ saxifrage

Cụm từ & Cách kết hợp

heuchera plant

cây heuchera

heuchera varieties

các loại heuchera

heuchera care

chăm sóc heuchera

heuchera leaves

lá heuchera

heuchera colors

màu sắc heuchera

heuchera garden

vườn heuchera

heuchera blooms

hoa heuchera

heuchera design

thiết kế heuchera

heuchera growth

sự phát triển của heuchera

heuchera foliage

tán lá heuchera

Câu ví dụ

heuchera plants thrive in shaded areas.

Các cây hoa heuchera phát triển mạnh ở những khu vực có bóng râm.

the leaves of heuchera come in various colors.

Lá của hoa heuchera có nhiều màu sắc khác nhau.

heuchera is often used in garden landscaping.

Hoa heuchera thường được sử dụng trong thiết kế cảnh quan vườn.

many gardeners appreciate the beauty of heuchera.

Nhiều người làm vườn đánh giá cao vẻ đẹp của hoa heuchera.

heuchera requires well-drained soil to flourish.

Hoa heuchera cần đất thoát nước tốt để phát triển mạnh.

in the fall, heuchera displays vibrant foliage.

Vào mùa thu, hoa heuchera có những tán lá rực rỡ.

heuchera can be propagated by division.

Hoa heuchera có thể được nhân giống bằng phương pháp chia tách.

some varieties of heuchera are evergreen.

Một số giống hoa heuchera là cây thường xanh.

heuchera is also known as coral bells.

Hoa heuchera còn được biết đến với tên gọi chuông san hô.

heuchera is a favorite among shade-loving plants.

Hoa heuchera là loại cây được yêu thích trong số các loại cây ưa bóng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay