hexachlorophenes

[Mỹ]/ˌhɛksəˌklɔːrəˈfiːnz/
[Anh]/ˌhɛksəˌklɔːrəˈfiːnz/

Dịch

n. một loại hợp chất khử trùng và sát khuẩn

Cụm từ & Cách kết hợp

hexachlorophenes exposure

tiếp xúc với hexachlorophenes

hexachlorophenes contamination

ô nhiễm bởi hexachlorophenes

hexachlorophenes residues

dư lượng hexachlorophenes

hexachlorophenes levels

mức độ hexachlorophenes

hexachlorophenes analysis

phân tích hexachlorophenes

hexachlorophenes toxicity

độc tính của hexachlorophenes

hexachlorophenes regulation

quy định về hexachlorophenes

hexachlorophenes effects

tác động của hexachlorophenes

hexachlorophenes safety

an toàn với hexachlorophenes

hexachlorophenes exposure limits

giới hạn tiếp xúc với hexachlorophenes

Câu ví dụ

hexachlorophenes are used as disinfectants in various industries.

hexachlorophenes được sử dụng như chất khử trùng trong nhiều ngành công nghiệp.

exposure to hexachlorophenes can have harmful effects on health.

tiếp xúc với hexachlorophenes có thể gây ra những tác động có hại đến sức khỏe.

researchers are studying the environmental impact of hexachlorophenes.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của hexachlorophenes đến môi trường.

hexachlorophenes are often found in agricultural products.

hexachlorophenes thường được tìm thấy trong các sản phẩm nông nghiệp.

proper handling of hexachlorophenes is crucial for safety.

xử lý hexachlorophenes đúng cách là rất quan trọng để đảm bảo an toàn.

regulations on hexachlorophenes vary by country.

các quy định về hexachlorophenes khác nhau tùy theo quốc gia.

hexachlorophenes can accumulate in the food chain.

hexachlorophenes có thể tích tụ trong chuỗi thức ăn.

the use of hexachlorophenes is being reevaluated due to safety concerns.

việc sử dụng hexachlorophenes đang được xem xét lại do những lo ngại về an toàn.

hexachlorophenes are effective against a wide range of bacteria.

hexachlorophenes có hiệu quả chống lại nhiều loại vi khuẩn.

laboratories must follow strict guidelines when working with hexachlorophenes.

các phòng thí nghiệm phải tuân thủ các hướng dẫn nghiêm ngặt khi làm việc với hexachlorophenes.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay