hexad structure
cấu trúc hexad
hexad system
hệ thống hexad
hexad group
nhóm hexad
hexad code
mã hexad
hexad analysis
phân tích hexad
hexad model
mô hình hexad
hexad pattern
mẫu hexad
hexad concept
khái niệm hexad
hexad representation
biểu diễn hexad
hexad framework
khung hexad
the hexad of colors includes red, blue, and green.
sáu màu sắc bao gồm màu đỏ, xanh lam và xanh lục.
in music, a hexad can create a rich harmony.
trong âm nhạc, một lục giác có thể tạo ra một sự hòa hợp phong phú.
we studied the hexad of ancient civilizations.
chúng tôi đã nghiên cứu về lục giác của các nền văn minh cổ đại.
the hexad represents a group of six elements.
lục giác đại diện cho một nhóm sáu yếu tố.
in geometry, a hexad can refer to a hexagon.
trong hình học, một lục giác có thể đề cập đến một hình lục giác.
a hexad of friends went on a camping trip.
một nhóm sáu người bạn đã đi cắm trại.
the hexad is essential in combinatorial design.
lục giác rất quan trọng trong thiết kế tổ hợp.
they formed a hexad to tackle the project.
họ đã thành lập một nhóm sáu người để giải quyết dự án.
the hexad of rules governs the game.
sáu quy tắc điều chỉnh trò chơi.
in literature, a hexad can symbolize completeness.
trong văn học, một lục giác có thể tượng trưng cho sự hoàn thiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay