hexapods

[Mỹ]/ˈhɛksəpɒdz/
[Anh]/ˈhɛksəpɑdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.có sáu chân
n.thú có sáu chân

Cụm từ & Cách kết hợp

hexapods movement

sự di chuyển của côn trùng có sáu chân

hexapods design

thiết kế côn trùng có sáu chân

hexapods robotics

robot học về côn trùng có sáu chân

hexapods species

loài côn trùng có sáu chân

hexapods habitat

môi trường sống của côn trùng có sáu chân

hexapods anatomy

giải phẫu học về côn trùng có sáu chân

hexapods behavior

hành vi của côn trùng có sáu chân

hexapods evolution

sự tiến hóa của côn trùng có sáu chân

hexapods locomotion

di chuyển của côn trùng có sáu chân

hexapods research

nghiên cứu về côn trùng có sáu chân

Câu ví dụ

hexapods are fascinating creatures in the insect world.

các loài côn trùng có sáu chân là những sinh vật đầy thú vị trong thế giới côn trùng.

many hexapods play crucial roles in their ecosystems.

nhiều loài côn trùng có sáu chân đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.

researchers study hexapods to understand their behavior.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu côn trùng có sáu chân để hiểu rõ hơn về hành vi của chúng.

hexapods have adapted to various environments over millions of years.

các loài côn trùng có sáu chân đã thích nghi với nhiều môi trường khác nhau trong hàng triệu năm.

some hexapods are known for their vibrant colors.

một số loài côn trùng có sáu chân nổi tiếng với màu sắc rực rỡ của chúng.

hexapods can be found in almost every habitat on earth.

các loài côn trùng có sáu chân có thể được tìm thấy ở hầu hết mọi môi trường sống trên trái đất.

many hexapods have unique adaptations for survival.

nhiều loài côn trùng có sáu chân có những đặc điểm thích nghi độc đáo để tồn tại.

hexapods are essential for pollination in many plants.

các loài côn trùng có sáu chân rất quan trọng cho việc thụ phấn của nhiều loài thực vật.

some hexapods can fly, while others cannot.

một số loài côn trùng có sáu chân có thể bay, trong khi những loài khác thì không.

hexapods exhibit a wide range of behaviors and interactions.

các loài côn trùng có sáu chân thể hiện nhiều hành vi và tương tác khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay