hexose

[Mỹ]/ˈhɛksəʊs/
[Anh]/ˈhɛksoʊs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại đường đơn giản (monosaccharide) có sáu nguyên tử carbon

Cụm từ & Cách kết hợp

hexose sugar

đường hexose

hexose metabolism

sự trao đổi chất của hexose

hexose ring

vòng hexose

hexose transport

vận chuyển hexose

hexose phosphate

hexose phosphate

hexose derivatives

dẫn xuất hexose

hexose concentration

nồng độ hexose

hexose isomer

đồng phân hexose

hexose linkage

liên kết hexose

hexose units

đơn vị hexose

Câu ví dụ

hexose is a type of simple sugar.

hexose là một loại đường đơn giản.

glucose is a common hexose found in many foods.

glucose là một loại hexose phổ biến có trong nhiều loại thực phẩm.

hexose plays a vital role in cellular respiration.

hexose đóng vai trò quan trọng trong quá trình hô hấp tế bào.

fructose is another example of a hexose sugar.

fructose là một ví dụ khác về đường hexose.

hexose can be converted into energy by the body.

cơ thể có thể chuyển đổi hexose thành năng lượng.

many fruits contain high levels of hexose.

nhiều loại trái cây chứa hàm lượng hexose cao.

hexose is essential for brain function.

hexose rất cần thiết cho chức năng não bộ.

hexose molecules can form complex carbohydrates.

các phân tử hexose có thể tạo thành carbohydrate phức tạp.

some bacteria can metabolize hexose sugars.

một số vi khuẩn có thể chuyển hóa đường hexose.

the study focused on the metabolism of hexose in plants.

nghiên cứu tập trung vào quá trình trao đổi chất của hexose ở thực vật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay