hexyl

[Mỹ]/ˈhɛksɪl/
[Anh]/ˈhɛksɪl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến nhóm hexyl

Cụm từ & Cách kết hợp

hexyl group

nhóm hexyl

hexyl chain

chuỗi hexyl

hexyl alcohol

rượu hexyl

hexyl acetate

hexyl axetat

hexyl bromide

hexyl bromua

hexylamine solution

dung dịch hexylamin

hexyl ether

hexyl ete

hexyl thiol

hexyl thiol

hexyl derivative

dẫn xuất hexyl

hexyl compound

hợp chất hexyl

Câu ví dụ

the hexyl group is important in organic chemistry.

nhóm hexyl rất quan trọng trong hóa học hữu cơ.

hexyl alcohol is commonly used in perfumes.

cồn hexyl thường được sử dụng trong nước hoa.

we need to synthesize hexyl derivatives for our research.

chúng tôi cần tổng hợp các dẫn xuất hexyl cho nghiên cứu của chúng tôi.

hexyl acetate has a fruity smell.

hexyl acetate có mùi trái cây.

the hexyl chain influences the solubility of the compound.

chuỗi hexyl ảnh hưởng đến độ hòa tan của hợp chất.

hexylbenzene is used as a solvent in chemical reactions.

hexylbenzene được sử dụng làm dung môi trong các phản ứng hóa học.

researchers are studying hexyl-based polymers.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các polyme dựa trên hexyl.

hexyl groups can enhance the properties of materials.

các nhóm hexyl có thể nâng cao các tính chất của vật liệu.

we are testing hexyl compounds for their biological activity.

chúng tôi đang thử nghiệm các hợp chất hexyl về hoạt tính sinh học của chúng.

hexylamine is a key intermediate in chemical synthesis.

hexylamine là một trung gian quan trọng trong tổng hợp hóa học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay