hhss

[US]/eɪtʃ eɪtʃ ɛs/
[UK]/eɪtʃ eɪtʃ ɛs/
Frequency: Very High

Translation

abbr. (Bộ) Y tế và Dịch vụ Nhân sinh

Phrases & Collocations

hhs services

dịch vụ HHS

hhs guidelines

quy tắc HHS

hhs programs

chương trình HHS

hhs funding

kinh phí HHS

hhs regulations

quy định HHS

hhs initiatives

sáng kiến HHS

hhs policies

chính sách HHS

hhs updates

cập nhật HHS

hhs reports

báo cáo HHS

hhs resources

nguồn lực HHS

Example Sentences

hhs is responsible for public health initiatives.

hhs chịu trách nhiệm về các sáng kiến ​​y tế công cộng.

the hhs website provides valuable resources.

trang web của hhs cung cấp các nguồn tài liệu có giá trị.

many programs are funded by hhs grants.

nhiều chương trình được tài trợ bởi các khoản tài trợ của hhs.

hhs aims to improve healthcare access.

hhs hướng tới cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe.

hhs oversees various health-related policies.

hhs giám sát các chính sách liên quan đến sức khỏe khác nhau.

we should follow hhs guidelines for safety.

chúng ta nên tuân theo các hướng dẫn của hhs về an toàn.

hhs collaborates with local health departments.

hhs hợp tác với các cơ quan y tế địa phương.

understanding hhs regulations is crucial for compliance.

hiểu các quy định của hhs là rất quan trọng để tuân thủ.

hhs plays a key role in disease prevention.

hhs đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa bệnh tật.

hhs provides support for mental health services.

hhs cung cấp hỗ trợ cho các dịch vụ sức khỏe tâm thần.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now