hidalgos

[Mỹ]/ɪˈdælɡəʊ/
[Anh]/ɪˈdælɡoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. quý tộc Tây Ban Nha; quý ông ở các nước nói tiếng Tây Ban Nha; quý tộc thấp ở Tây Ban Nha

Cụm từ & Cách kết hợp

hidalgo county

hạt Hidalgo

don hidalgo

Don Hidalgo

hidalgo river

sông Hidalgo

hidalgo street

phố Hidalgo

hidalgo festival

lễ hội Hidalgo

hidalgo mission

nhà thờ Hidalgo

hidalgo plaza

quảng trường Hidalgo

hidalgo heritage

di sản Hidalgo

hidalgo culture

văn hóa Hidalgo

hidalgo legacy

di sản của Hidalgo

Câu ví dụ

he was a true hidalgo, proud and noble.

anh ấy là một vị hidalgo thực sự, tự hào và cao quý.

the hidalgo lived by his own code of honor.

vị hidalgo sống theo đuổi những phẩm giá của riêng mình.

in literature, the hidalgo often represents idealism.

trong văn học, vị hidalgo thường đại diện cho chủ nghĩa lý tưởng.

the story features a wandering hidalgo seeking adventure.

câu chuyện kể về một vị hidalgo lang thang tìm kiếm phiêu lưu.

many hidalgos were known for their bravery in battle.

nhiều vị hidalgo nổi tiếng về lòng dũng cảm của họ trên chiến trường.

he claimed to be a hidalgo from a long line of nobility.

anh ta tự nhận mình là một vị hidalgo thuộc dòng dõi quý tộc lâu đời.

the hidalgo's pride often led to his downfall.

sự tự hào của vị hidalgo thường dẫn đến sự sụp đổ của ông.

she admired the hidalgo's dedication to his ideals.

cô ngưỡng mộ sự tận tâm của vị hidalgo với những lý tưởng của mình.

being a hidalgo was more about attitude than wealth.

việc trở thành một vị hidalgo còn liên quan đến thái độ hơn là sự giàu có.

the hidalgo's journey was one of self-discovery.

hành trình của vị hidalgo là một hành trình khám phá bản thân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay