hidrosis

[Mỹ]/haɪˈdrəʊsɪs/
[Anh]/haɪˈdroʊsɪs/

Dịch

n.quá trình đổ mồ hôi; đổ mồ hôi quá mức; tình trạng y tế của việc đổ mồ hôi quá mức
Word Forms
số nhiềuhidroses

Cụm từ & Cách kết hợp

excessive hidrosis

độ vã mồ hôi quá mức

localized hidrosis

độ vã mồ hôi tại chỗ

primary hidrosis

độ vã mồ hôi nguyên phát

secondary hidrosis

độ vã mồ hôi thứ phát

palmar hidrosis

độ vã mồ hôi ở bàn tay

plantar hidrosis

độ vã mồ hôi ở bàn chân

axillary hidrosis

độ vã mồ hôi ở nách

hidrosis treatment

điều trị chứng vã mồ hôi

hidrosis symptoms

triệu chứng của chứng vã mồ hôi

hidrosis management

quản lý chứng vã mồ hôi

Câu ví dụ

hidrosis can be a symptom of certain medical conditions.

hidrosis có thể là một dấu hiệu của một số tình trạng y tế.

excessive hidrosis can lead to social anxiety.

hidrosis quá mức có thể dẫn đến lo lắng về xã hội.

people with hidrosis often seek treatment options.

những người bị hidrosis thường tìm kiếm các lựa chọn điều trị.

hidrosis can occur during intense physical activity.

hidrosis có thể xảy ra trong khi tập thể dục cường độ cao.

managing hidrosis requires lifestyle changes.

điều chỉnh hidrosis đòi hỏi những thay đổi lối sống.

some medications can help reduce hidrosis.

một số loại thuốc có thể giúp giảm hidrosis.

hidrosis often affects the palms and feet.

hidrosis thường ảnh hưởng đến lòng bàn tay và bàn chân.

stress can exacerbate hidrosis in some individuals.

căng thẳng có thể làm trầm trọng thêm hidrosis ở một số người.

consulting a doctor is important for severe hidrosis.

việc tham khảo ý kiến bác sĩ là quan trọng đối với hidrosis nghiêm trọng.

hidrosis can be managed with the right techniques.

có thể kiểm soát hidrosis với các kỹ thuật phù hợp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay