high-handed

[US]/ˌhaɪˈhændɪd/
[UK]/ˌhaɪˈhændɪd/

Translation

adj. sử dụng quyền lực hoặc thẩm quyền mà không xem xét đến cảm xúc của người khác.

Phrases & Collocations

high-handed behavior

hành vi độc đoán

high-handed manner

cách cư xử độc đoán

high-handedness

tính độc đoán

was high-handed

đã hành xử độc đoán

being high-handed

hành xử độc đoán

high-handed approach

phương pháp độc đoán

high-handed way

cách độc đoán

high-handed actions

hành động độc đoán

high-handed officials

các quan chức độc đoán

high-handed style

phong cách độc đoán

Example Sentences

the new manager's high-handed approach alienated the entire team.

Cách tiếp cận độc đoán của người quản lý mới đã khiến cả đội cảm thấy xa cách.

we criticized the government's high-handed tactics during the protests.

Chúng tôi đã chỉ trích các chiến thuật độc đoán của chính phủ trong các cuộc biểu tình.

the security guard's high-handed behavior towards the customer was unacceptable.

Hành vi độc đoán của nhân viên an ninh đối với khách hàng là không thể chấp nhận được.

the company's high-handed management style stifled creativity and innovation.

Phong cách quản lý độc đoán của công ty đã bóp nghẹt sự sáng tạo và đổi mới.

the police officer's high-handed questioning made the suspect feel intimidated.

Cách thẩm vấn độc đoán của cảnh sát khiến nghi phạm cảm thấy bị đe dọa.

the landlord's high-handed eviction notice left the tenants feeling helpless.

Thông báo đuổi đi độc đoán của chủ nhà khiến người thuê nhà cảm thấy bất lực.

the judge warned against a high-handed approach to the case.

Thẩm phán cảnh báo về cách tiếp cận độc đoán đối với vụ án.

the teacher's high-handed discipline created a tense classroom environment.

Kỷ luật độc đoán của giáo viên đã tạo ra một môi trường học tập căng thẳng.

the politician's high-handed policies were unpopular with the public.

Các chính sách độc đoán của chính trị gia không được công chúng ưa chuộng.

despite our concerns, the board took a high-handed decision without consultation.

Bất chấp những lo ngại của chúng tôi, hội đồng đã đưa ra quyết định độc đoán mà không có tham khảo ý kiến.

the editor's high-handed edits removed much of the author's original voice.

Những chỉnh sửa độc đoán của biên tập viên đã loại bỏ nhiều phần giọng văn gốc của tác giả.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now