high-rise

[US]/ˈhaɪˌraɪz/
[UK]/ˈhaɪˌraɪz/

Translation

n. một tòa nhà cao tầng với nhiều tầng
adj. liên quan đến hoặc đặc trưng của một tòa nhà cao tầng
Word Forms
số nhiềuhigh-rises

Phrases & Collocations

high-rise building

tòa nhà cao tầng

high-rise apartment

căn hộ cao tầng

high-rise view

khu vực tầm nhìn cao tầng

high-rise living

sống trong cao tầng

high-rise district

khu vực cao tầng

high-rise complex

khu phức hợp cao tầng

high-rise project

dự án cao tầng

high-rise development

phát triển cao tầng

high-rise skyline

dòng chân trời cao tầng

high-rise city

thành phố cao tầng

Example Sentences

the city skyline is dominated by high-rise buildings.

dòng chân trời thành phố bị thống trị bởi các tòa nhà cao tầng.

we stayed in a high-rise hotel with stunning views.

chúng tôi ở lại một khách sạn cao tầng có tầm nhìn tuyệt đẹp.

the high-rise apartment offered a spacious living area.

căn hộ cao tầng cung cấp một khu vực sinh sống rộng rãi.

construction of the new high-rise is underway.

xây dựng tòa nhà cao tầng mới đang được tiến hành.

the elevator in the high-rise was incredibly fast.

thang máy trong tòa nhà cao tầng cực kỳ nhanh chóng.

he worked on the 20th floor of a high-rise office.

anh ấy làm việc ở tầng 20 của một văn phòng cao tầng.

the high-rise's rooftop garden was a peaceful oasis.

vườn trên tầng thượng của tòa nhà cao tầng là một ốc đảo yên bình.

the fire department trains for emergencies in high-rise buildings.

sở cứu hỏa huấn luyện cho các tình huống khẩn cấp trong các tòa nhà cao tầng.

living in a high-rise can be convenient for commuting.

sống trong một tòa nhà cao tầng có thể thuận tiện cho việc đi lại.

the high-rise's glass facade reflected the sunlight.

mặt tiền kính của tòa nhà cao tầng phản chiếu ánh nắng.

they designed a sustainable high-rise with green features.

họ đã thiết kế một tòa nhà cao tầng bền vững với các tính năng xanh.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now