baby highchair
ghế ăn cho bé
foldable highchair
ghế ăn gấp gọn
" He pounded his fat baby hands-whack, whack-on the metal highchair tray.
Anh ta đập mạnh những bàn tay mập mạp của em bé - whack, whack - vào khay ăn cho trẻ em bằng kim loại.
The baby sat in the highchair during mealtime.
Em bé ngồi trong ghế ăn cho trẻ em trong bữa ăn.
The highchair is adjustable to different heights.
Ghế ăn cho trẻ em có thể điều chỉnh được độ cao khác nhau.
She placed a cushion on the highchair for extra comfort.
Cô ấy đặt một chiếc đệm trên ghế ăn cho trẻ em để tăng thêm sự thoải mái.
The highchair has a safety harness to keep the baby secure.
Ghế ăn cho trẻ em có dây an toàn để giữ em bé an toàn.
The highchair can be easily folded for storage.
Ghế ăn cho trẻ em có thể dễ dàng gấp lại để cất giữ.
He cleaned the highchair after each use.
Anh ta dọn dẹp ghế ăn cho trẻ em sau mỗi lần sử dụng.
The highchair has a tray for placing food and toys.
Ghế ăn cho trẻ em có khay để đặt thức ăn và đồ chơi.
The highchair is designed to be easy to clean.
Ghế ăn cho trẻ em được thiết kế để dễ dàng vệ sinh.
She decorated the highchair with colorful stickers.
Cô ấy trang trí ghế ăn cho trẻ em bằng những hình dán đầy màu sắc.
The highchair can be converted into a regular chair as the child grows.
Ghế ăn cho trẻ em có thể được chuyển đổi thành một chiếc ghế thông thường khi trẻ lớn lên.
baby highchair
ghế ăn cho bé
foldable highchair
ghế ăn gấp gọn
" He pounded his fat baby hands-whack, whack-on the metal highchair tray.
Anh ta đập mạnh những bàn tay mập mạp của em bé - whack, whack - vào khay ăn cho trẻ em bằng kim loại.
The baby sat in the highchair during mealtime.
Em bé ngồi trong ghế ăn cho trẻ em trong bữa ăn.
The highchair is adjustable to different heights.
Ghế ăn cho trẻ em có thể điều chỉnh được độ cao khác nhau.
She placed a cushion on the highchair for extra comfort.
Cô ấy đặt một chiếc đệm trên ghế ăn cho trẻ em để tăng thêm sự thoải mái.
The highchair has a safety harness to keep the baby secure.
Ghế ăn cho trẻ em có dây an toàn để giữ em bé an toàn.
The highchair can be easily folded for storage.
Ghế ăn cho trẻ em có thể dễ dàng gấp lại để cất giữ.
He cleaned the highchair after each use.
Anh ta dọn dẹp ghế ăn cho trẻ em sau mỗi lần sử dụng.
The highchair has a tray for placing food and toys.
Ghế ăn cho trẻ em có khay để đặt thức ăn và đồ chơi.
The highchair is designed to be easy to clean.
Ghế ăn cho trẻ em được thiết kế để dễ dàng vệ sinh.
She decorated the highchair with colorful stickers.
Cô ấy trang trí ghế ăn cho trẻ em bằng những hình dán đầy màu sắc.
The highchair can be converted into a regular chair as the child grows.
Ghế ăn cho trẻ em có thể được chuyển đổi thành một chiếc ghế thông thường khi trẻ lớn lên.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now