highlandmen

[Mỹ]/ˈhaɪləndmən/
[Anh]/ˈhaɪləndmən/

Dịch

n. cư dân của khu vực cao nguyên hoặc miền núi; một người từ vùng cao nguyên Scotland

Cụm từ & Cách kết hợp

highlandman culture

văn hóa dân tộc vùng cao

highlandman traditions

truyền thống của người vùng cao

highlandman lifestyle

phong cách sống của người vùng cao

highlandman heritage

di sản của người vùng cao

highlandman community

cộng đồng người vùng cao

highlandman spirit

tinh thần của người vùng cao

highlandman history

lịch sử của người vùng cao

highlandman identity

danh tính của người vùng cao

highlandman music

âm nhạc của người vùng cao

highlandman art

nghệ thuật của người vùng cao

Câu ví dụ

the highlandman knows the land like no other.

Người cao nguyên hiểu rõ về vùng đất như không ai khác.

a highlandman often wears traditional clothing.

Một người cao nguyên thường mặc quần áo truyền thống.

many stories are told by the highlandman around the fire.

Nhiều câu chuyện được người cao nguyên kể bên đống lửa.

the highlandman is skilled in herding sheep.

Người cao nguyên rất giỏi trong việc chăn cừu.

as a highlandman, he values community and tradition.

Với tư cách là một người cao nguyên, anh ấy coi trọng cộng đồng và truyền thống.

the highlandman shared his knowledge of the mountains.

Người cao nguyên chia sẻ kiến thức về núi non.

every highlandman has a unique story to tell.

Mỗi người cao nguyên đều có một câu chuyện độc đáo để kể.

the highlandman enjoys the solitude of the hills.

Người cao nguyên tận hưởng sự cô độc của những ngọn đồi.

in winter, the highlandman adapts to harsh conditions.

Mùa đông, người cao nguyên thích nghi với những điều kiện khắc nghiệt.

the highlandman respects the spirits of nature.

Người cao nguyên tôn trọng linh hồn của thiên nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay