highlevels

[Mỹ]/haɪˈlevəl/
[Anh]/haɪˈlevəl/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

at highlevels

with highlevels

very highlevels

highlevels of

reaching highlevels

showing highlevels

maintaining highlevels

increasing highlevels

extreme highlevels

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay