hilarities abound
sự vui nhộn lan tỏa
hilarities ensue
sự vui nhộn diễn ra
hilarities emerge
sự vui nhộn xuất hiện
hilarities unfold
sự vui nhộn mở ra
hilarities ensnare
sự vui nhộn cuốn hút
hilarities erupt
sự vui nhộn bùng nổ
hilarities reign
sự vui nhộn lên ngôi
hilarities escalate
sự vui nhộn leo thang
her stories are filled with hilarities that keep everyone laughing.
những câu chuyện của cô ấy tràn ngập những tràng cười sảng khoái khiến mọi người không thể ngừng cười.
we shared many hilarities during our road trip last summer.
chúng tôi đã chia sẻ rất nhiều tràng cười trong chuyến đi đường hè vừa rồi.
the comedian's performance was full of hilarities that entertained the audience.
phần trình diễn của người biểu diễn hài rất nhiều tràng cười khiến khán giả thích thú.
there were several hilarities at the party that made it unforgettable.
có rất nhiều tràng cười tại bữa tiệc khiến nó trở nên khó quên.
his book is a collection of hilarities from his childhood.
cuốn sách của anh ấy là một tuyển tập những tràng cười từ thời thơ ấu của anh ấy.
we laughed at the hilarities of everyday life.
chúng tôi cười trước những tràng cười của cuộc sống hàng ngày.
the movie was filled with hilarities that appealed to all ages.
phim có rất nhiều tràng cười mà mọi lứa tuổi đều thích.
her sense of humor brings hilarities to every gathering.
cảm giác hài hước của cô ấy mang lại những tràng cười cho mọi buổi tụ họp.
we reminisced about the hilarities of our college days.
chúng tôi hồi tưởng về những tràng cười của những ngày đại học của chúng tôi.
his hilarious anecdotes were filled with unexpected hilarities.
những câu chuyện hài hước của anh ấy tràn ngập những tràng cười bất ngờ.
hilarities abound
sự vui nhộn lan tỏa
hilarities ensue
sự vui nhộn diễn ra
hilarities emerge
sự vui nhộn xuất hiện
hilarities unfold
sự vui nhộn mở ra
hilarities ensnare
sự vui nhộn cuốn hút
hilarities erupt
sự vui nhộn bùng nổ
hilarities reign
sự vui nhộn lên ngôi
hilarities escalate
sự vui nhộn leo thang
her stories are filled with hilarities that keep everyone laughing.
những câu chuyện của cô ấy tràn ngập những tràng cười sảng khoái khiến mọi người không thể ngừng cười.
we shared many hilarities during our road trip last summer.
chúng tôi đã chia sẻ rất nhiều tràng cười trong chuyến đi đường hè vừa rồi.
the comedian's performance was full of hilarities that entertained the audience.
phần trình diễn của người biểu diễn hài rất nhiều tràng cười khiến khán giả thích thú.
there were several hilarities at the party that made it unforgettable.
có rất nhiều tràng cười tại bữa tiệc khiến nó trở nên khó quên.
his book is a collection of hilarities from his childhood.
cuốn sách của anh ấy là một tuyển tập những tràng cười từ thời thơ ấu của anh ấy.
we laughed at the hilarities of everyday life.
chúng tôi cười trước những tràng cười của cuộc sống hàng ngày.
the movie was filled with hilarities that appealed to all ages.
phim có rất nhiều tràng cười mà mọi lứa tuổi đều thích.
her sense of humor brings hilarities to every gathering.
cảm giác hài hước của cô ấy mang lại những tràng cười cho mọi buổi tụ họp.
we reminisced about the hilarities of our college days.
chúng tôi hồi tưởng về những tràng cười của những ngày đại học của chúng tôi.
his hilarious anecdotes were filled with unexpected hilarities.
những câu chuyện hài hước của anh ấy tràn ngập những tràng cười bất ngờ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay