hiller's dream
giấc mơ của hiller
hiller's peak
đỉnh của hiller
hiller's choice
sự lựa chọn của hiller
hiller's vision
tầm nhìn của hiller
hiller's journey
hành trình của hiller
hiller's legacy
di sản của hiller
hiller's path
con đường của hiller
hiller's adventure
cuộc phiêu lưu của hiller
hiller's quest
nhiệm vụ của hiller
hiller's challenge
thử thách của hiller
the hiller was used to create a smooth surface for the road.
người ta sử dụng cái xới đất để tạo ra một bề mặt mịn cho con đường.
he worked as a hiller on the construction site.
anh ấy làm việc với vai trò xới đất tại công trường xây dựng.
the farmer used a hiller to prepare the soil for planting.
người nông dân sử dụng xới đất để chuẩn bị đất cho việc trồng trọt.
using a hiller can improve crop yields significantly.
việc sử dụng xới đất có thể cải thiện đáng kể năng suất cây trồng.
she learned how to operate a hiller during her internship.
cô ấy đã học cách vận hành xới đất trong thời gian thực tập của mình.
the hiller is an essential tool for efficient farming.
xới đất là một công cụ thiết yếu cho việc làm nông hiệu quả.
after using the hiller, the garden looked well-organized.
sau khi sử dụng xới đất, khu vườn trông gọn gàng hơn.
they decided to rent a hiller for the spring planting season.
họ quyết định thuê một cái xới đất cho mùa vụ xuân.
the hiller helped to create rows for the new crops.
xới đất giúp tạo các hàng cho cây trồng mới.
he adjusted the settings on the hiller for better performance.
anh ấy điều chỉnh cài đặt trên xới đất để có hiệu suất tốt hơn.
hiller's dream
giấc mơ của hiller
hiller's peak
đỉnh của hiller
hiller's choice
sự lựa chọn của hiller
hiller's vision
tầm nhìn của hiller
hiller's journey
hành trình của hiller
hiller's legacy
di sản của hiller
hiller's path
con đường của hiller
hiller's adventure
cuộc phiêu lưu của hiller
hiller's quest
nhiệm vụ của hiller
hiller's challenge
thử thách của hiller
the hiller was used to create a smooth surface for the road.
người ta sử dụng cái xới đất để tạo ra một bề mặt mịn cho con đường.
he worked as a hiller on the construction site.
anh ấy làm việc với vai trò xới đất tại công trường xây dựng.
the farmer used a hiller to prepare the soil for planting.
người nông dân sử dụng xới đất để chuẩn bị đất cho việc trồng trọt.
using a hiller can improve crop yields significantly.
việc sử dụng xới đất có thể cải thiện đáng kể năng suất cây trồng.
she learned how to operate a hiller during her internship.
cô ấy đã học cách vận hành xới đất trong thời gian thực tập của mình.
the hiller is an essential tool for efficient farming.
xới đất là một công cụ thiết yếu cho việc làm nông hiệu quả.
after using the hiller, the garden looked well-organized.
sau khi sử dụng xới đất, khu vườn trông gọn gàng hơn.
they decided to rent a hiller for the spring planting season.
họ quyết định thuê một cái xới đất cho mùa vụ xuân.
the hiller helped to create rows for the new crops.
xới đất giúp tạo các hàng cho cây trồng mới.
he adjusted the settings on the hiller for better performance.
anh ấy điều chỉnh cài đặt trên xới đất để có hiệu suất tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay