hilltribes

[Mỹ]/ˈhɪltraɪbz/
[Anh]/ˈhɪltraɪbz/

Dịch

n. các bà mẹ, trẻ em và các cô gái trẻ thuộc dân tộc thiểu số ở vùng núi; các dân tộc thiểu số ở vùng núi

Cụm từ & Cách kết hợp

hilltribes culture

Văn hóa các dân tộc hilltribes

hilltribes traditions

Tradition của các dân tộc hilltribes

hilltribes village

Thôn của các dân tộc hilltribes

the hilltribes

Các dân tộc hilltribes

hilltribes community

Cộng đồng các dân tộc hilltribes

hilltribes life

Sự sống của các dân tộc hilltribes

hilltribes crafts

Nghệ thuật thủ công của các dân tộc hilltribes

hilltribes trek

Chuyến trekking đến các dân tộc hilltribes

hilltribes women

Nữ giới các dân tộc hilltribes

hilltribes guide

Hướng dẫn viên các dân tộc hilltribes

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay