hindguts

[Mỹ]/ˈhaɪndɡʌts/
[Anh]/ˈhaɪndɡʌts/

Dịch

n.[sinh học] phần sau của ống tiêu hóa ở một số động vật

Cụm từ & Cách kết hợp

hindguts function

chức năng của hindguts

hindguts health

sức khỏe của hindguts

hindguts anatomy

giải phẫu của hindguts

hindguts fermentation

quá trình lên men của hindguts

hindguts microbiome

vi sinh vật của hindguts

hindguts digestion

tiêu hóa của hindguts

hindguts flora

thực vật của hindguts

hindguts absorption

hấp thụ của hindguts

hindguts analysis

phân tích của hindguts

hindguts role

vai trò của hindguts

Câu ví dụ

the hindguts play a crucial role in digestion.

các ruột thừa đóng vai trò quan trọng trong tiêu hóa.

many animals rely on their hindguts for nutrient absorption.

nhiều loài động vật dựa vào ruột thừa để hấp thụ chất dinh dưỡng.

hindguts are essential for breaking down complex foods.

ruột thừa rất cần thiết để phân hủy thức ăn phức tạp.

researchers study hindguts to understand digestive processes.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu về ruột thừa để hiểu các quá trình tiêu hóa.

some species have specialized hindguts for fermentation.

một số loài có ruột thừa chuyên biệt để lên men.

hindguts vary significantly among different animal groups.

ruột thừa khác nhau đáng kể giữa các nhóm động vật khác nhau.

understanding hindguts can help improve animal health.

hiểu về ruột thừa có thể giúp cải thiện sức khỏe động vật.

the structure of hindguts influences feeding behavior.

cấu trúc của ruột thừa ảnh hưởng đến hành vi cho ăn.

hindguts are involved in the fermentation of plant materials.

ruột thừa tham gia vào quá trình lên men vật liệu thực vật.

some animals have longer hindguts for better digestion.

một số loài động vật có ruột thừa dài hơn để tiêu hóa tốt hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay