hindlimb movement
chuyển động chi sau
hindlimb strength
sức mạnh chi sau
hindlimb injury
chấn thương chi sau
hindlimb support
hỗ trợ chi sau
hindlimb function
chức năng chi sau
hindlimb posture
tư thế chi sau
hindlimb reflex
phản xạ chi sau
hindlimb analysis
phân tích chi sau
hindlimb coordination
điều hòa chi sau
hindlimb adaptation
thích ứng chi sau
the kangaroo uses its hindlimbs for powerful jumping.
cá thể kangaroo sử dụng chi sau của nó để nhảy mạnh mẽ.
in some animals, the hindlimbs are adapted for swimming.
ở một số loài động vật, chi sau được điều chỉnh để bơi.
the hindlimb structure of the frog allows it to leap effectively.
cấu trúc chi sau của con ếch cho phép nó nhảy hiệu quả.
veterinarians often examine the hindlimbs for signs of injury.
các bác sĩ thú y thường kiểm tra chi sau để tìm các dấu hiệu bị thương.
some species have evolved longer hindlimbs for better mobility.
một số loài đã tiến hóa chi sau dài hơn để tăng khả năng di chuyển.
the hindlimb muscles are crucial for running fast.
các cơ chi sau rất quan trọng để chạy nhanh.
insects have specialized hindlimbs for jumping and climbing.
côn trùng có chi sau chuyên biệt để nhảy và leo.
researchers studied the hindlimb movement of various mammals.
các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu chuyển động của chi sau của nhiều loài động vật có vú.
hindlimb injuries can significantly affect an animal's mobility.
bất kỳ tổn thương nào ở chi sau có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng di chuyển của động vật.
some reptiles have strong hindlimbs for digging burrows.
một số loài bò sát có chi sau khỏe để đào hang.
hindlimb movement
chuyển động chi sau
hindlimb strength
sức mạnh chi sau
hindlimb injury
chấn thương chi sau
hindlimb support
hỗ trợ chi sau
hindlimb function
chức năng chi sau
hindlimb posture
tư thế chi sau
hindlimb reflex
phản xạ chi sau
hindlimb analysis
phân tích chi sau
hindlimb coordination
điều hòa chi sau
hindlimb adaptation
thích ứng chi sau
the kangaroo uses its hindlimbs for powerful jumping.
cá thể kangaroo sử dụng chi sau của nó để nhảy mạnh mẽ.
in some animals, the hindlimbs are adapted for swimming.
ở một số loài động vật, chi sau được điều chỉnh để bơi.
the hindlimb structure of the frog allows it to leap effectively.
cấu trúc chi sau của con ếch cho phép nó nhảy hiệu quả.
veterinarians often examine the hindlimbs for signs of injury.
các bác sĩ thú y thường kiểm tra chi sau để tìm các dấu hiệu bị thương.
some species have evolved longer hindlimbs for better mobility.
một số loài đã tiến hóa chi sau dài hơn để tăng khả năng di chuyển.
the hindlimb muscles are crucial for running fast.
các cơ chi sau rất quan trọng để chạy nhanh.
insects have specialized hindlimbs for jumping and climbing.
côn trùng có chi sau chuyên biệt để nhảy và leo.
researchers studied the hindlimb movement of various mammals.
các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu chuyển động của chi sau của nhiều loài động vật có vú.
hindlimb injuries can significantly affect an animal's mobility.
bất kỳ tổn thương nào ở chi sau có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng di chuyển của động vật.
some reptiles have strong hindlimbs for digging burrows.
một số loài bò sát có chi sau khỏe để đào hang.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay