hinds

[Mỹ]/haɪnd/
[Anh]/haɪnd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. nằm ở phía sau; phía sau;nói không ngừng; nói huyên thuyên

Cụm từ & Cách kết hợp

hind legs

chân sau

hindquarters

phần sau của cơ thể

hindrance

rào cản

hindrance to progress

rào cản cho sự tiến bộ

hindbrain

não sau

hindsight

nhìn lại

hindmost

xa nhất

hindmost part

phần xa nhất

hind leg

chân sau

hind limb

chi sau

hind wing

cánh đuôi

Câu ví dụ

an animal's hind legs; the hinder part of a steer.

chân sau của động vật; phần sau của một con bò đực.

the fore and hind pairs of wings.

cặp cánh trước và sau.

the hinder end of its body.

phần cuối sau của cơ thể nó.

the cat's spraddled hind legs.

chân sau dang rộng của mèo.

Don't hinder me in my work.

Đừng cản trở tôi làm việc.

trammeled by debts. See also Synonyms at hinder 1

chấp chới vì nợ nần. Xem thêm Từ đồng nghĩa tại hinder 1

obstructed my progress.See Synonyms at hinder 1

cản trở sự tiến bộ của tôi. Xem thêm Từ đồng nghĩa tại hinder 1

He tried to dam his grief.See Synonyms at hinder 1

Anh ta cố gắng kìm nén nỗi đau của mình. Xem thêm Từ đồng nghĩa tại hinder 1

The mule lashed out with its hind legs.

Con lừa vung chân sau ra.

the horse lost the use of his hind legs.

ngựa không còn sử dụng được chân sau.

If bend hind irreclaimable, should change new.

Nếu uốn cong, không thể khôi phục, nên thay mới.

The stallion upreared on its hind legs.

Con kỳ mã ngẩng đầu lên bằng bốn chân.

Don't hinder him in his work.

Đừng cản trở anh ấy làm việc.

Nobody wants to hinder your doing that.

Không ai muốn cản trở bạn làm điều đó.

Bulky clothes tend to hinder movement.

Quần áo cồng kềnh có xu hướng cản trở sự di chuyển.

What is to hinder you from trying? Tohamper is to hinder by or as if by fastening or entangling:

Điều gì sẽ ngăn cản bạn thử? Tohamper là ngăn chặn hoặc như thể bằng cách cố định hoặc vướng víu:

a face shrouded by a heavy veil. See also Synonyms at hinder 1 obstacle

một khuôn mặt được che phủ bởi một tấm khăn che nặng. Xem thêm Từ đồng nghĩa tại hinder 1 trở ngại

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay