hindshanks

[Mỹ]/hɪndʃæŋks/
[Anh]/hɪndʃæŋks/

Dịch

n. Phần dưới của chân sau của một con vật, đặc biệt là cừu hoặc bò, nằm giữa mắt cá chân và cổ chân; xương cẳng chân phía sau.

Cụm từ & Cách kết hợp

braised hindshanks

Vietnamese_translation

lamb hindshanks

Vietnamese_translation

tender hindshanks

Vietnamese_translation

hindshanks stew

Vietnamese_translation

slow-cooked hindshanks

Vietnamese_translation

hindshanks with vegetables

Vietnamese_translation

hindshanks dinner

Vietnamese_translation

hindshanks recipe

Vietnamese_translation

oven-baked hindshanks

Vietnamese_translation

braising hindshanks

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the butcher trimmed the hindshanks and prepared them for braising.

Người thợ mổ thịt đã cạo sạch phần đùi sau và chuẩn bị chúng để nấu hầm.

slow-cooked hindshanks fall off the bone when prepared correctly.

Đùi sau nấu chậm sẽ bong ra khỏi xương khi được chế biến đúng cách.

the restaurant serves marinated lamb hindshanks with a rich red wine sauce.

Quán ăn phục vụ đùi sau cừu ướp gia vị cùng sốt rượu vang đỏ đậm đà.

grandmother's recipe calls for spicy hindshanks simmered for three hours.

Công thức của bà nội yêu cầu đùi sau cay được nấu nhỏ lửa trong ba giờ.

grilled hindshanks require tenderizing before cooking over high heat.

Đùi sau nướng cần được làm mềm trước khi nấu trên lửa lớn.

succulent hindshanks make an excellent sunday roast for the entire family.

Đùi sau mềm mọng là món thịt nướng tuyệt vời cho cả gia đình vào Chủ Nhật.

the butcher recommended beef hindshanks for making hearty soup stock.

Người thợ mổ thịt khuyên dùng đùi sau bò để nấu nước dùng súp đậm đà.

crispy garlic hindshanks are a popular appetizer at the local bistro.

Đùi sau chiên giòn với tỏi là món khai vị phổ biến tại quán nhỏ địa phương.

herb-crusted hindshanks bake perfectly in a convection oven at 350 degrees.

Đùi sau tẩm gia vị nướng hoàn hảo trong lò đối lưu ở 350 độ.

the chef braised the hindshanks in coconut milk and lemongrass for an asian twist.

Đầu bếp đã hầm đùi sau trong sữa dừa và gừng gió để tạo phong cách Á châu.

tender hindshanks shredded easily when pressed with two forks.

Đùi sau mềm dễ được xé vụn khi dùng hai cái thìa dĩa ép.

pressure-cooking hindshanks reduces cooking time significantly while maintaining flavor.

Nấu áp suất đùi sau giúp giảm đáng kể thời gian nấu mà vẫn giữ được hương vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay