| số nhiều | hings |
hinge joint
khớp bản lề
on a hinge
trên một bản lề
hinge on
lắp bản lề
door hinge
bản lề cửa
hanging hinge
bản lề treo
hinged door
cửa có bản lề
hinge open
mở bằng bản lề
hinge failure
sự cố bản lề
hinge point
điểm bản lề
hinge back
đẩy lại bằng bản lề
the door hinges were rusty and needed lubrication.
Chiếc cửa có bản lề gỉ và cần được bôi trơn.
he swung his legs over the saddle, a familiar hinging motion.
Ông ta vung chân qua yên ngựa, một động tác quen thuộc của bản lề.
the cabinet door hinges allowed for a smooth, quiet close.
Bản lề cửa tủ cho phép đóng êm và nhẹ nhàng.
the plot hinges on the discovery of the ancient artifact.
Cốt truyện phụ thuộc vào việc phát hiện ra hiện vật cổ đại.
the company's success hinges on securing this major contract.
Thành công của công ty phụ thuộc vào việc giành được hợp đồng lớn này.
my decision hinges on whether i get the promotion.
Quyết định của tôi phụ thuộc vào việc tôi có được thăng chức hay không.
the argument hinges on a single, crucial piece of evidence.
Lập luận phụ thuộc vào một bằng chứng duy nhất và quan trọng.
the entire project hinges on the timely delivery of materials.
Toàn bộ dự án phụ thuộc vào việc giao hàng đúng thời hạn.
the team's performance hinges on their ability to work together.
Hiệu suất của đội phụ thuộc vào khả năng hợp tác của họ.
the outcome hinges on the results of the upcoming election.
Kết quả phụ thuộc vào kết quả của cuộc bầu cử sắp tới.
the hinges of the gate were loose, making it difficult to close.
Bản lề của cổng lỏng lẻo, khiến việc đóng cổng trở nên khó khăn.
hinge joint
khớp bản lề
on a hinge
trên một bản lề
hinge on
lắp bản lề
door hinge
bản lề cửa
hanging hinge
bản lề treo
hinged door
cửa có bản lề
hinge open
mở bằng bản lề
hinge failure
sự cố bản lề
hinge point
điểm bản lề
hinge back
đẩy lại bằng bản lề
the door hinges were rusty and needed lubrication.
Chiếc cửa có bản lề gỉ và cần được bôi trơn.
he swung his legs over the saddle, a familiar hinging motion.
Ông ta vung chân qua yên ngựa, một động tác quen thuộc của bản lề.
the cabinet door hinges allowed for a smooth, quiet close.
Bản lề cửa tủ cho phép đóng êm và nhẹ nhàng.
the plot hinges on the discovery of the ancient artifact.
Cốt truyện phụ thuộc vào việc phát hiện ra hiện vật cổ đại.
the company's success hinges on securing this major contract.
Thành công của công ty phụ thuộc vào việc giành được hợp đồng lớn này.
my decision hinges on whether i get the promotion.
Quyết định của tôi phụ thuộc vào việc tôi có được thăng chức hay không.
the argument hinges on a single, crucial piece of evidence.
Lập luận phụ thuộc vào một bằng chứng duy nhất và quan trọng.
the entire project hinges on the timely delivery of materials.
Toàn bộ dự án phụ thuộc vào việc giao hàng đúng thời hạn.
the team's performance hinges on their ability to work together.
Hiệu suất của đội phụ thuộc vào khả năng hợp tác của họ.
the outcome hinges on the results of the upcoming election.
Kết quả phụ thuộc vào kết quả của cuộc bầu cử sắp tới.
the hinges of the gate were loose, making it difficult to close.
Bản lề của cổng lỏng lẻo, khiến việc đóng cổng trở nên khó khăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay