hinging on
phụ thuộc vào
hinging fate
phụ thuộc vào số phận
hinging point
điểm then chốt
hinged door
cánh cửa bản lề
hinged window
cửa sổ bản lề
hinging success
phụ thuộc vào thành công
hinged cabinet
tủ có bản lề
hinging everything
phụ thuộc vào mọi thứ
hinged lid
nắp có bản lề
hinging outcome
phụ thuộc vào kết quả
the decision is hinging on the outcome of the negotiations.
Quyết định này phụ thuộc vào kết quả của các cuộc đàm phán.
my success is hinging on completing this project on time.
Thành công của tôi phụ thuộc vào việc hoàn thành dự án này đúng hạn.
the entire deal is hinging on securing that key partnership.
Toàn bộ thỏa thuận phụ thuộc vào việc đảm bảo được mối quan hệ đối tác then chốt đó.
the company's future is hinging on the launch of the new product.
Tương lai của công ty phụ thuộc vào việc ra mắt sản phẩm mới.
the investigation is hinging on the forensic evidence.
Truy tố phụ thuộc vào bằng chứng pháp y.
the athlete's performance is hinging on proper training and nutrition.
Hiệu suất của vận động viên phụ thuộc vào việc tập luyện và dinh dưỡng đúng cách.
the project's success is hinging on securing adequate funding.
Thành công của dự án phụ thuộc vào việc đảm bảo có đủ vốn tài trợ.
the team's morale is hinging on winning this crucial game.
Tinh thần của đội phụ thuộc vào việc giành chiến thắng trong trận đấu quan trọng này.
the agreement is hinging on several key conditions being met.
Thỏa thuận phụ thuộc vào việc đáp ứng một số điều kiện then chốt.
the outcome is hinging on the public's reaction to the proposal.
Kết quả phụ thuộc vào phản ứng của công chúng đối với đề xuất.
the argument is hinging on a flawed premise.
Luận điểm này dựa trên một giả định sai lầm.
hinging on
phụ thuộc vào
hinging fate
phụ thuộc vào số phận
hinging point
điểm then chốt
hinged door
cánh cửa bản lề
hinged window
cửa sổ bản lề
hinging success
phụ thuộc vào thành công
hinged cabinet
tủ có bản lề
hinging everything
phụ thuộc vào mọi thứ
hinged lid
nắp có bản lề
hinging outcome
phụ thuộc vào kết quả
the decision is hinging on the outcome of the negotiations.
Quyết định này phụ thuộc vào kết quả của các cuộc đàm phán.
my success is hinging on completing this project on time.
Thành công của tôi phụ thuộc vào việc hoàn thành dự án này đúng hạn.
the entire deal is hinging on securing that key partnership.
Toàn bộ thỏa thuận phụ thuộc vào việc đảm bảo được mối quan hệ đối tác then chốt đó.
the company's future is hinging on the launch of the new product.
Tương lai của công ty phụ thuộc vào việc ra mắt sản phẩm mới.
the investigation is hinging on the forensic evidence.
Truy tố phụ thuộc vào bằng chứng pháp y.
the athlete's performance is hinging on proper training and nutrition.
Hiệu suất của vận động viên phụ thuộc vào việc tập luyện và dinh dưỡng đúng cách.
the project's success is hinging on securing adequate funding.
Thành công của dự án phụ thuộc vào việc đảm bảo có đủ vốn tài trợ.
the team's morale is hinging on winning this crucial game.
Tinh thần của đội phụ thuộc vào việc giành chiến thắng trong trận đấu quan trọng này.
the agreement is hinging on several key conditions being met.
Thỏa thuận phụ thuộc vào việc đáp ứng một số điều kiện then chốt.
the outcome is hinging on the public's reaction to the proposal.
Kết quả phụ thuộc vào phản ứng của công chúng đối với đề xuất.
the argument is hinging on a flawed premise.
Luận điểm này dựa trên một giả định sai lầm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay