hinnies

[Mỹ]/ˈhɪni/
[Anh]/ˈhɪni/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một động vật lai được hình thành từ sự giao phối của một con ngựa đực và một con lừa cái; một động vật lai được hình thành từ sự giao phối của một con ngựa đực và một con lừa cái

Cụm từ & Cách kết hợp

hinny sound

tiếng hí

hinny hybrid

con lai giống lừa

hinny mule

lừa hí

hinny breeding

nuôi giống lừa

hinny behavior

hành vi của lừa hí

hinny characteristics

đặc điểm của lừa hí

hinny traits

đặc tính của lừa hí

hinny offspring

con cái của lừa hí

hinny anatomy

giải phẫu học của lừa hí

hinny care

chăm sóc lừa hí

Câu ví dụ

the hinny is a hybrid between a horse and a donkey.

ngựa lùn là một con lai giữa ngựa và lừa.

many people confuse a hinny with a mule.

nhiều người nhầm lẫn giữa ngựa lùn và lừa.

hinnies are known for their strength and endurance.

ngựa lùn nổi tiếng về sức mạnh và sự bền bỉ.

raising a hinny requires special care and attention.

việc nuôi một con ngựa lùn đòi hỏi sự chăm sóc và quan tâm đặc biệt.

farmers often prefer hinnies for certain tasks.

nông dân thường thích ngựa lùn cho một số công việc nhất định.

a hinny can inherit traits from both parents.

ngựa lùn có thể thừa hưởng các đặc điểm từ cả cha mẹ.

understanding the behavior of a hinny is important.

hiểu được hành vi của ngựa lùn là quan trọng.

hinnies are less common than mules in agriculture.

ngựa lùn ít phổ biến hơn lừa trong nông nghiệp.

training a hinny can be a rewarding experience.

việc huấn luyện một con ngựa lùn có thể là một trải nghiệm đáng rewarding.

hinnies are often used for riding and pack animals.

ngựa lùn thường được sử dụng cho cưỡi ngựa và làm vật nuôi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay