hiplocks

[Mỹ]/hɪplɒks/
[Anh]/hɪplɑks/

Dịch

n. Các khóa hoặc thế giữ bằng hông trong võ thuật và các môn võ thuật; các kỹ thuật liên quan đến việc kiểm soát hoặc làm bất động đối phương bằng các chuyển động và vị trí của hông.

Cụm từ & Cách kết hợp

doing hiplocks

thực hiện các cú hiplock

hiplocks move

chuyển động hiplock

perfect hiplocks

hiplock hoàn hảo

hiplocks technique

kỹ thuật hiplock

learning hiplocks

học hiplock

hiplocks and turns

hiplock và các cú quay

hiplocks master

chuyên gia hiplock

hiplocking routine

định dạng tập luyện hiplock

hiplocked pose

tư thế bị hiplock

daily hiplocks

hiplock hàng ngày

Câu ví dụ

the dancers showcased impressive hiplocks during the competition.

Các vũ công đã trình diễn những động tác hiplocks ấn tượng trong cuộc thi.

our new hiplocks collection features adjustable straps and breathable fabric.

Bộ sưu tập hiplocks mới của chúng tôi có dây đeo điều chỉnh và chất liệu thoáng khí.

professional dancers recommend hiplocks for intense workout sessions.

Các vũ công chuyên nghiệp khuyên nên sử dụng hiplocks trong các buổi tập luyện cường độ cao.

the hiplocks system provides excellent support during complex movements.

Hệ thống hiplocks cung cấp sự hỗ trợ tuyệt vời trong các chuyển động phức tạp.

you can find hiplocks accessories in specialized dance stores.

Bạn có thể tìm thấy phụ kiện hiplocks tại các cửa hàng nhảy múa chuyên dụng.

hiplocks have become essential equipment for hip-hop performers.

Hiplocks đã trở thành thiết bị cần thiết cho các nghệ sĩ hip-hop.

the instructor demonstrated proper hiplocks technique for beginners.

Giáo viên đã trình diễn kỹ thuật hiplocks đúng cách cho người mới bắt đầu.

many fitness studios offer hiplocks classes for adults and children.

Nhiều phòng tập thể dục cung cấp các lớp học hiplocks cho người lớn và trẻ em.

hiplocks training helps improve flexibility and body coordination.

Đào tạo hiplocks giúp cải thiện sự dẻo dai và sự phối hợp cơ thể.

the quality of hiplocks varies significantly between different brands.

Chất lượng của hiplocks thay đổi đáng kể giữa các thương hiệu khác nhau.

competitive dancers rely on durable hiplocks for their performances.

Các vũ công thi đấu phụ thuộc vào hiplocks bền để thực hiện các màn trình diễn của họ.

online reviews praise the comfort of these hiplocks during extended practice.

Các đánh giá trực tuyến khen ngợi sự thoải mái của những chiếc hiplocks này trong quá trình luyện tập kéo dài.

the championship winners attributed their success to consistent hiplocks training.

Các nhà vô địch giải thưởng đã ghi nhận thành công của họ nhờ vào việc tập luyện hiplocks đều đặn.

dance schools incorporate hiplocks into their advanced curriculum.

Các trường múa nhảy đã đưa hiplocks vào chương trình học nâng cao của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay