hippocrate

[Mỹ]/hɪˈpɒkrətiːz/
[Anh]/hɪˈpɑːkrətiːz/

Dịch

n. Hippocrates; bác sĩ Hy Lạp cổ đại được biết đến như "Bác phụ của Y học" (khoảng 460-370 trước Công nguyên)
Các dạng của từ
số nhiềuhippocrates

Cụm từ & Cách kết hợp

like hippocrates

Vietnamese_translation

according to hippocrates

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the hippocratic oath remains a cornerstone of medical ethics today.

Thệ ngôn Hippocrates vẫn là nền tảng của đạo đức y học ngày nay.

modern physicians still adhere to the hippocratic principle of "first, do no harm."

Các bác sĩ hiện đại vẫn tuân thủ nguyên tắc Hippocrates "trước tiên, không gây hại."

the hippocratic corpus represents one of the earliest collections of medical texts.

Tập hợp các tác phẩm Hippocrates là một trong những bộ sưu tập văn bản y học sớm nhất.

ancient greek physicians followed the hippocratic approach to clinical observation.

Các bác sĩ Hy Lạp cổ đại tuân theo phương pháp Hippocrates trong quan sát lâm sàng.

hippocratic medicine emphasized the importance of patient observation and documentation.

Y học Hippocrates nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quan sát và ghi chép bệnh nhân.

the hippocratic tradition has influenced medical education for millennia.

Truyền thống Hippocrates đã ảnh hưởng đến giáo dục y khoa trong hàng nghìn năm.

many hospitals display the hippocratic oath in their entrance halls.

Nhiều bệnh viện trưng bày thệ ngôn Hippocrates trong các sảnh chính của họ.

medical students often recite a modern version of the hippocratic oath.

Sinh viên y khoa thường đọc một phiên bản hiện đại của thệ ngôn Hippocrates.

the hippocratic ethic of beneficence guides doctors in their daily practice.

Đạo đức lợi ích của Hippocrates hướng dẫn các bác sĩ trong thực hành hàng ngày của họ.

critics have noted certain limitations within the hippocratic framework.

Các nhà phê bình đã chỉ ra một số hạn chế trong khung Hippocrates.

the hippocratic method of case study revolutionized ancient medical practice.

Phương pháp nghiên cứu trường hợp của Hippocrates đã cách mạng hóa thực hành y học cổ đại.

historical scholars continue to debate the authorship of the hippocratic texts.

Các học giả lịch sử tiếp tục tranh luận về tính tác giả của các văn bản Hippocrates.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay