hirsutely styled
được tạo kiểu lông lá
hirsutely adorned
được trang trí bằng lông
hirsutely groomed
được chải chuốt bằng lông
hirsutely wild
dại điên với lông
hirsutely lush
lộng lẫy với lông
hirsutely thick
dày đặc với lông
hirsutely unkempt
lộn xộn với lông
hirsutely textured
có kết cấu lông
hirsutely vibrant
sống động với lông
hirsutely flowing
lưu chuyển với lông
he hirsutely groomed his beard before the interview.
anh ta đã cạo bộ râu của mình một cách hirsutely trước buổi phỏng vấn.
the artist's hirsutely styled hair drew everyone's attention.
kiểu tóc hirsutely của nghệ sĩ đã thu hút sự chú ý của mọi người.
she wore a hirsutely patterned dress that was quite unique.
cô ấy mặc một chiếc váy có họa tiết hirsutely rất độc đáo.
his hirsutely decorated apartment reflected his personality.
căn hộ được trang trí theo phong cách hirsutely của anh ấy phản ánh tính cách của anh ấy.
they admired the hirsutely crafted sculptures in the gallery.
họ ngưỡng mộ những bức điêu khắc được chế tác theo phong cách hirsutely trong phòng trưng bày.
her hirsutely detailed illustrations amazed everyone.
những minh họa hirsutely chi tiết của cô ấy khiến mọi người kinh ngạc.
the hirsutely themed party was a hit among the guests.
tiệc chủ đề hirsutely rất thành công với khách.
he wrote a hirsutely descriptive essay about his travels.
anh ấy đã viết một bài tiểu luận mô tả theo phong cách hirsutely về chuyến đi của mình.
the hirsutely designed logo stood out in the market.
logo được thiết kế theo phong cách hirsutely nổi bật trên thị trường.
her hirsutely expressive performance captivated the audience.
phần biểu diễn thể hiện cảm xúc hirsutely của cô ấy đã chinh phục khán giả.
hirsutely styled
được tạo kiểu lông lá
hirsutely adorned
được trang trí bằng lông
hirsutely groomed
được chải chuốt bằng lông
hirsutely wild
dại điên với lông
hirsutely lush
lộng lẫy với lông
hirsutely thick
dày đặc với lông
hirsutely unkempt
lộn xộn với lông
hirsutely textured
có kết cấu lông
hirsutely vibrant
sống động với lông
hirsutely flowing
lưu chuyển với lông
he hirsutely groomed his beard before the interview.
anh ta đã cạo bộ râu của mình một cách hirsutely trước buổi phỏng vấn.
the artist's hirsutely styled hair drew everyone's attention.
kiểu tóc hirsutely của nghệ sĩ đã thu hút sự chú ý của mọi người.
she wore a hirsutely patterned dress that was quite unique.
cô ấy mặc một chiếc váy có họa tiết hirsutely rất độc đáo.
his hirsutely decorated apartment reflected his personality.
căn hộ được trang trí theo phong cách hirsutely của anh ấy phản ánh tính cách của anh ấy.
they admired the hirsutely crafted sculptures in the gallery.
họ ngưỡng mộ những bức điêu khắc được chế tác theo phong cách hirsutely trong phòng trưng bày.
her hirsutely detailed illustrations amazed everyone.
những minh họa hirsutely chi tiết của cô ấy khiến mọi người kinh ngạc.
the hirsutely themed party was a hit among the guests.
tiệc chủ đề hirsutely rất thành công với khách.
he wrote a hirsutely descriptive essay about his travels.
anh ấy đã viết một bài tiểu luận mô tả theo phong cách hirsutely về chuyến đi của mình.
the hirsutely designed logo stood out in the market.
logo được thiết kế theo phong cách hirsutely nổi bật trên thị trường.
her hirsutely expressive performance captivated the audience.
phần biểu diễn thể hiện cảm xúc hirsutely của cô ấy đã chinh phục khán giả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay