hirsutest animal
động vật hirsutest
hirsutest person
người hirsutest
hirsutest breed
giống hirsutest
hirsutest condition
điều kiện hirsutest
hirsutest feature
đặc điểm hirsutest
hirsutest trait
đặc tính hirsutest
hirsutest region
khu vực hirsutest
hirsutest specimen
mẫu vật hirsutest
hirsutest individual
cá thể hirsutest
hirsutest category
danh mục hirsutest
the hirsutest dog in the competition won the prize.
Chú chó có lông chi nhiều nhất trong cuộc thi đã giành được giải thưởng.
she was known for having the hirsutest legs among her friends.
Cô ấy nổi tiếng là có đôi chân có lông chi nhiều nhất trong số bạn bè của cô.
the hirsutest breed of cat is often sought after by pet lovers.
Giống mèo có lông chi nhiều nhất thường được những người yêu thích thú cưng tìm kiếm.
he joked that he had the hirsutest back in the group.
Anh ấy đùa rằng anh ấy có phần lưng có lông chi nhiều nhất trong nhóm.
her hirsutest features made her stand out in the crowd.
Những đặc điểm có lông chi nhiều nhất của cô ấy khiến cô ấy nổi bật giữa đám đông.
the hirsutest plants thrive in the damp conditions of the rainforest.
Những loài thực vật có lông chi nhiều nhất phát triển mạnh trong điều kiện ẩm ướt của rừng nhiệt đới.
many believe that the hirsutest animals are the most resilient.
Nhiều người tin rằng những con vật có lông chi nhiều nhất là những con vật có khả năng phục hồi tốt nhất.
he was proud to be the hirsutest member of his family.
Anh ấy tự hào là thành viên có lông chi nhiều nhất trong gia đình.
the hirsutest trees in the forest provide shelter for many creatures.
Những cây có lông chi nhiều nhất trong rừng cung cấp nơi trú ẩn cho nhiều sinh vật.
in the animal kingdom, the hirsutest species often adapt better to cold climates.
Trong vương quốc động vật, những loài có lông chi nhiều nhất thường thích nghi tốt hơn với khí hậu lạnh giá.
hirsutest animal
động vật hirsutest
hirsutest person
người hirsutest
hirsutest breed
giống hirsutest
hirsutest condition
điều kiện hirsutest
hirsutest feature
đặc điểm hirsutest
hirsutest trait
đặc tính hirsutest
hirsutest region
khu vực hirsutest
hirsutest specimen
mẫu vật hirsutest
hirsutest individual
cá thể hirsutest
hirsutest category
danh mục hirsutest
the hirsutest dog in the competition won the prize.
Chú chó có lông chi nhiều nhất trong cuộc thi đã giành được giải thưởng.
she was known for having the hirsutest legs among her friends.
Cô ấy nổi tiếng là có đôi chân có lông chi nhiều nhất trong số bạn bè của cô.
the hirsutest breed of cat is often sought after by pet lovers.
Giống mèo có lông chi nhiều nhất thường được những người yêu thích thú cưng tìm kiếm.
he joked that he had the hirsutest back in the group.
Anh ấy đùa rằng anh ấy có phần lưng có lông chi nhiều nhất trong nhóm.
her hirsutest features made her stand out in the crowd.
Những đặc điểm có lông chi nhiều nhất của cô ấy khiến cô ấy nổi bật giữa đám đông.
the hirsutest plants thrive in the damp conditions of the rainforest.
Những loài thực vật có lông chi nhiều nhất phát triển mạnh trong điều kiện ẩm ướt của rừng nhiệt đới.
many believe that the hirsutest animals are the most resilient.
Nhiều người tin rằng những con vật có lông chi nhiều nhất là những con vật có khả năng phục hồi tốt nhất.
he was proud to be the hirsutest member of his family.
Anh ấy tự hào là thành viên có lông chi nhiều nhất trong gia đình.
the hirsutest trees in the forest provide shelter for many creatures.
Những cây có lông chi nhiều nhất trong rừng cung cấp nơi trú ẩn cho nhiều sinh vật.
in the animal kingdom, the hirsutest species often adapt better to cold climates.
Trong vương quốc động vật, những loài có lông chi nhiều nhất thường thích nghi tốt hơn với khí hậu lạnh giá.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay