histaminases

[Mỹ]/ˌhɪstəˈmeɪneɪzɪz/
[Anh]/ˌhɪstəˈmeɪneɪzɪz/

Dịch

n. enzym giúp phân hủy histamine

Cụm từ & Cách kết hợp

histaminases activity

hoạt tính histaminase

histaminases levels

mức histaminase

histaminases role

vai trò của histaminase

histaminases regulation

điều hòa histaminase

histaminases function

chức năng của histaminase

histaminases production

sản xuất histaminase

histaminases inhibition

ức chế histaminase

histaminases synthesis

synthesis histaminase

histaminases deficiency

thiếu hụt histaminase

histaminases analysis

phân tích histaminase

Câu ví dụ

histaminases play a crucial role in breaking down histamine in the body.

histaminases đóng vai trò quan trọng trong việc phân hủy histamine trong cơ thể.

some medications can inhibit the activity of histaminases.

một số loại thuốc có thể ức chế hoạt động của histaminases.

elevated histamine levels can lead to allergic reactions if histaminases are insufficient.

mức độ histamine cao có thể dẫn đến phản ứng dị ứng nếu histaminases không đủ.

research is ongoing to understand the genetic factors affecting histaminases.

nghiên cứu vẫn đang được tiến hành để hiểu các yếu tố di truyền ảnh hưởng đến histaminases.

histaminases are essential for maintaining immune system balance.

histaminases rất quan trọng để duy trì sự cân bằng của hệ thống miễn dịch.

dietary choices can influence the production of histaminases in the body.

lựa chọn ăn uống có thể ảnh hưởng đến sự sản xuất histaminases trong cơ thể.

some people may have a deficiency in histaminases, leading to health issues.

một số người có thể bị thiếu histaminases, dẫn đến các vấn đề sức khỏe.

histaminases can be found in various tissues throughout the body.

histaminases có thể được tìm thấy ở nhiều mô khác nhau trong cơ thể.

studies indicate that histaminases may have a protective role in certain diseases.

các nghiên cứu cho thấy histaminases có thể có vai trò bảo vệ trong một số bệnh nhất định.

understanding the function of histaminases can lead to better allergy treatments.

hiểu rõ chức năng của histaminases có thể dẫn đến các phương pháp điều trị dị ứng tốt hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay