histochemistry

[Mỹ]/ˌhɪstəʊˈkɛmɪstri/
[Anh]/ˌhɪstəˈkɛmɪstri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một nhánh của khoa học nghiên cứu về thành phần hóa học của các tế bào và mô.

Cụm từ & Cách kết hợp

histochemistry analysis

phân tích hóa mô bệnh học

histochemistry techniques

kỹ thuật hóa mô bệnh học

histochemistry staining

tạo màu hóa mô bệnh học

histochemistry methods

phương pháp hóa mô bệnh học

histochemistry studies

nghiên cứu hóa mô bệnh học

histochemistry protocols

giao thức hóa mô bệnh học

histochemistry applications

ứng dụng hóa mô bệnh học

histochemistry results

kết quả hóa mô bệnh học

histochemistry markers

dấu ấn hóa mô bệnh học

Câu ví dụ

histochemistry is essential for understanding cellular structures.

histochemistry rất cần thiết để hiểu cấu trúc tế bào.

researchers use histochemistry to study tissue samples.

các nhà nghiên cứu sử dụng histochemistry để nghiên cứu các mẫu mô.

histochemistry techniques reveal the distribution of proteins.

các kỹ thuật histochemistry tiết lộ sự phân bố của protein.

the application of histochemistry can enhance diagnostic accuracy.

việc ứng dụng histochemistry có thể nâng cao độ chính xác của chẩn đoán.

histochemistry allows scientists to visualize metabolic processes.

histochemistry cho phép các nhà khoa học hình dung các quá trình trao đổi chất.

histochemistry plays a critical role in cancer research.

histochemistry đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu ung thư.

advanced histochemistry techniques are used in modern laboratories.

các kỹ thuật histochemistry tiên tiến được sử dụng trong các phòng thí nghiệm hiện đại.

histochemistry can identify specific cell types in tissues.

histochemistry có thể xác định các loại tế bào cụ thể trong mô.

understanding histochemistry is vital for medical students.

hiểu histochemistry là rất quan trọng đối với sinh viên y khoa.

histochemistry contributes to the field of developmental biology.

histochemistry đóng góp vào lĩnh vực sinh học phát triển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay