histocompatibility

[Mỹ]/ˌhɪstəʊkəmˌpætɪˈbɪlɪti/
[Anh]/ˌhɪstəˌkəmˈpætəˈbɪlɪti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.sự tương thích của mô từ các cá thể khác nhau

Cụm từ & Cách kết hợp

histocompatibility testing

kiểm tra tương thích mô

histocompatibility antigens

các kháng nguyên tương thích mô

histocompatibility genes

các gen tương thích mô

histocompatibility complex

phức hợp tương thích mô

histocompatibility markers

các dấu ấn tương thích mô

histocompatibility profile

hồ sơ tương thích mô

histocompatibility mismatch

mất tương thích mô

histocompatibility response

phản ứng tương thích mô

histocompatibility analysis

phân tích tương thích mô

histocompatibility criteria

tiêu chí tương thích mô

Câu ví dụ

histocompatibility is crucial for successful organ transplants.

khả năng tương thích mô là rất quan trọng để thực hiện thành công việc ghép nội tạng.

the study of histocompatibility helps improve donor-recipient matching.

nghiên cứu về khả năng tương thích mô giúp cải thiện sự phù hợp giữa người hiến và người nhận.

histocompatibility antigens play a significant role in immune response.

các kháng nguyên tương thích mô đóng vai trò quan trọng trong phản ứng miễn dịch.

researchers are exploring histocompatibility in stem cell therapy.

các nhà nghiên cứu đang khám phá khả năng tương thích mô trong liệu pháp tế bào gốc.

histocompatibility testing is essential before transplantation.

việc kiểm tra khả năng tương thích mô là điều cần thiết trước khi ghép.

understanding histocompatibility can lead to better treatment outcomes.

hiểu biết về khả năng tương thích mô có thể dẫn đến kết quả điều trị tốt hơn.

histocompatibility mismatches can cause transplant rejection.

sự không tương thích về khả năng tương thích mô có thể gây ra tình trạng đào thải nội tạng.

advances in histocompatibility research are improving transplantation success rates.

những tiến bộ trong nghiên cứu về khả năng tương thích mô đang cải thiện tỷ lệ thành công của việc ghép.

histocompatibility and immunology are closely related fields.

khả năng tương thích mô và miễn dịch học là những lĩnh vực có liên quan chặt chẽ.

clinics often perform histocompatibility assessments for patients in need.

các phòng khám thường thực hiện đánh giá về khả năng tương thích mô cho bệnh nhân cần thiết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay