les histoires
các câu chuyện
ces histoires
các câu chuyện này
belles histoires
các câu chuyện đẹp
vieilles histoires
các câu chuyện cũ
drôles d'histoires
các câu chuyện hài hước
courtes histoires
các câu chuyện ngắn
longues histoires
các câu chuyện dài
nos histoires
các câu chuyện của chúng ta
vos histoires
các câu chuyện của bạn
leurs histoires
các câu chuyện của họ
j'aime lire des histoires courtes avant de dormir.
Tôi thích đọc truyện ngắn trước khi đi ngủ.
mon grand-père me raconte souvent des histoires drôles.
Bà nội tôi thường kể cho tôi nghe những câu chuyện hài hước.
les histoires d'amour touchent toujours le cœur des lecteurs.
Các câu chuyện tình yêu luôn chạm đến trái tim của người đọc.
les enfants adorent les histoires de fantômes à halloween.
Các em nhỏ rất thích những câu chuyện ma ám vào Halloween.
ce film est basé sur des histoires vraies.
Phim này dựa trên những câu chuyện thật.
les histoires traditionnelles transmettent la sagesse des ancêtres.
Các câu chuyện truyền thống truyền lại sự khôn ngoan của tổ tiên.
les histoires pour enfants enseignent des leçons de vie précieuses.
Các câu chuyện dành cho trẻ em dạy những bài học quý giá về cuộc sống.
les histoires anciennes fascinent les archéologues.
Các câu chuyện cổ xưa hấp dẫn các nhà khảo cổ.
les histoires mystérieuses maintiennent les lecteurs en haleine.
Các câu chuyện bí ẩn giữ cho người đọc luôn hồi hộp.
les histoires passionnantes sont difficiles à poser.
Các câu chuyện hấp dẫn khó có thể bỏ qua.
les histoires tragiques nous font pleurer.
Các câu chuyện bi thương khiến chúng ta khóc.
les histoires célèbres se transmettent de génération en génération.
Các câu chuyện nổi tiếng được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
les histoires d'horreur donnent la chair de poutre.
Các câu chuyện kinh dị khiến người ta rùng mình.
les histoires
các câu chuyện
ces histoires
các câu chuyện này
belles histoires
các câu chuyện đẹp
vieilles histoires
các câu chuyện cũ
drôles d'histoires
các câu chuyện hài hước
courtes histoires
các câu chuyện ngắn
longues histoires
các câu chuyện dài
nos histoires
các câu chuyện của chúng ta
vos histoires
các câu chuyện của bạn
leurs histoires
các câu chuyện của họ
j'aime lire des histoires courtes avant de dormir.
Tôi thích đọc truyện ngắn trước khi đi ngủ.
mon grand-père me raconte souvent des histoires drôles.
Bà nội tôi thường kể cho tôi nghe những câu chuyện hài hước.
les histoires d'amour touchent toujours le cœur des lecteurs.
Các câu chuyện tình yêu luôn chạm đến trái tim của người đọc.
les enfants adorent les histoires de fantômes à halloween.
Các em nhỏ rất thích những câu chuyện ma ám vào Halloween.
ce film est basé sur des histoires vraies.
Phim này dựa trên những câu chuyện thật.
les histoires traditionnelles transmettent la sagesse des ancêtres.
Các câu chuyện truyền thống truyền lại sự khôn ngoan của tổ tiên.
les histoires pour enfants enseignent des leçons de vie précieuses.
Các câu chuyện dành cho trẻ em dạy những bài học quý giá về cuộc sống.
les histoires anciennes fascinent les archéologues.
Các câu chuyện cổ xưa hấp dẫn các nhà khảo cổ.
les histoires mystérieuses maintiennent les lecteurs en haleine.
Các câu chuyện bí ẩn giữ cho người đọc luôn hồi hộp.
les histoires passionnantes sont difficiles à poser.
Các câu chuyện hấp dẫn khó có thể bỏ qua.
les histoires tragiques nous font pleurer.
Các câu chuyện bi thương khiến chúng ta khóc.
les histoires célèbres se transmettent de génération en génération.
Các câu chuyện nổi tiếng được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
les histoires d'horreur donnent la chair de poutre.
Các câu chuyện kinh dị khiến người ta rùng mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay