various histologies
các mô bệnh học khác nhau
tumor histologies
mô bệnh học khối u
different histologies
các mô bệnh học khác nhau
specific histologies
các mô bệnh học cụ thể
associated histologies
các mô bệnh học liên quan
pathological histologies
các mô bệnh học bệnh lý
cellular histologies
các mô bệnh học tế bào
histologies classification
phân loại mô bệnh học
malignant histologies
các mô bệnh học ác tính
benign histologies
các mô bệnh học lành tính
different histologies can indicate various types of diseases.
Các loại mô khác nhau có thể chỉ ra các loại bệnh khác nhau.
researchers study histologies to understand cancer better.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu mô để hiểu rõ hơn về ung thư.
histologies provide crucial information for diagnosis.
Mô cung cấp thông tin quan trọng cho chẩn đoán.
comparing histologies helps identify treatment options.
So sánh mô giúp xác định các lựa chọn điều trị.
histologies can vary significantly among patients.
Mô có thể khác nhau đáng kể giữa những bệnh nhân.
the study of histologies is essential in pathology.
Nghiên cứu mô là điều cần thiết trong bệnh lý.
histologies are analyzed to determine tumor characteristics.
Mô được phân tích để xác định các đặc điểm của khối u.
understanding histologies can improve patient outcomes.
Hiểu về mô có thể cải thiện kết quả điều trị bệnh nhân.
histologies play a key role in personalized medicine.
Mô đóng vai trò quan trọng trong y học cá nhân hóa.
pathologists examine histologies under a microscope.
Các nhà bệnh lý học kiểm tra mô dưới kính hiển vi.
various histologies
các mô bệnh học khác nhau
tumor histologies
mô bệnh học khối u
different histologies
các mô bệnh học khác nhau
specific histologies
các mô bệnh học cụ thể
associated histologies
các mô bệnh học liên quan
pathological histologies
các mô bệnh học bệnh lý
cellular histologies
các mô bệnh học tế bào
histologies classification
phân loại mô bệnh học
malignant histologies
các mô bệnh học ác tính
benign histologies
các mô bệnh học lành tính
different histologies can indicate various types of diseases.
Các loại mô khác nhau có thể chỉ ra các loại bệnh khác nhau.
researchers study histologies to understand cancer better.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu mô để hiểu rõ hơn về ung thư.
histologies provide crucial information for diagnosis.
Mô cung cấp thông tin quan trọng cho chẩn đoán.
comparing histologies helps identify treatment options.
So sánh mô giúp xác định các lựa chọn điều trị.
histologies can vary significantly among patients.
Mô có thể khác nhau đáng kể giữa những bệnh nhân.
the study of histologies is essential in pathology.
Nghiên cứu mô là điều cần thiết trong bệnh lý.
histologies are analyzed to determine tumor characteristics.
Mô được phân tích để xác định các đặc điểm của khối u.
understanding histologies can improve patient outcomes.
Hiểu về mô có thể cải thiện kết quả điều trị bệnh nhân.
histologies play a key role in personalized medicine.
Mô đóng vai trò quan trọng trong y học cá nhân hóa.
pathologists examine histologies under a microscope.
Các nhà bệnh lý học kiểm tra mô dưới kính hiển vi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay