| số nhiều | histologists |
histologist report
báo cáo của bác sĩ mô bệnh học
histologist analysis
phân tích của bác sĩ mô bệnh học
histologist examination
khám của bác sĩ mô bệnh học
histologist findings
kết quả của bác sĩ mô bệnh học
histologist diagnosis
chẩn đoán của bác sĩ mô bệnh học
histologist techniques
kỹ thuật của bác sĩ mô bệnh học
histologist consultation
tư vấn của bác sĩ mô bệnh học
histologist expertise
chuyên môn của bác sĩ mô bệnh học
histologist samples
mẫu của bác sĩ mô bệnh học
histologist training
đào tạo của bác sĩ mô bệnh học
the histologist examined the tissue samples under the microscope.
Nhà bệnh lý học đã kiểm tra các mẫu mô dưới kính hiển vi.
histologists play a crucial role in diagnosing diseases.
Các nhà bệnh lý học đóng vai trò quan trọng trong việc chẩn đoán bệnh.
she consulted a histologist for her research project.
Cô ấy đã tham khảo ý kiến của một nhà bệnh lý học cho dự án nghiên cứu của mình.
the histologist identified several abnormal cells in the biopsy.
Nhà bệnh lý học đã xác định được một số tế bào bất thường trong sinh thiết.
histologists often collaborate with pathologists in their work.
Các nhà bệnh lý học thường xuyên hợp tác với các bác sĩ bệnh lý trong công việc của họ.
training to become a histologist requires extensive education.
Đào tạo để trở thành một nhà bệnh lý học đòi hỏi nền tảng giáo dục rộng lớn.
the histologist presented her findings at the medical conference.
Nhà bệnh lý học đã trình bày những phát hiện của cô tại hội nghị y khoa.
histologists use various staining techniques to analyze samples.
Các nhà bệnh lý học sử dụng các kỹ thuật nhuộm khác nhau để phân tích mẫu.
the histologist's report was critical for the patient's treatment plan.
Báo cáo của nhà bệnh lý học rất quan trọng đối với kế hoạch điều trị của bệnh nhân.
histologist report
báo cáo của bác sĩ mô bệnh học
histologist analysis
phân tích của bác sĩ mô bệnh học
histologist examination
khám của bác sĩ mô bệnh học
histologist findings
kết quả của bác sĩ mô bệnh học
histologist diagnosis
chẩn đoán của bác sĩ mô bệnh học
histologist techniques
kỹ thuật của bác sĩ mô bệnh học
histologist consultation
tư vấn của bác sĩ mô bệnh học
histologist expertise
chuyên môn của bác sĩ mô bệnh học
histologist samples
mẫu của bác sĩ mô bệnh học
histologist training
đào tạo của bác sĩ mô bệnh học
the histologist examined the tissue samples under the microscope.
Nhà bệnh lý học đã kiểm tra các mẫu mô dưới kính hiển vi.
histologists play a crucial role in diagnosing diseases.
Các nhà bệnh lý học đóng vai trò quan trọng trong việc chẩn đoán bệnh.
she consulted a histologist for her research project.
Cô ấy đã tham khảo ý kiến của một nhà bệnh lý học cho dự án nghiên cứu của mình.
the histologist identified several abnormal cells in the biopsy.
Nhà bệnh lý học đã xác định được một số tế bào bất thường trong sinh thiết.
histologists often collaborate with pathologists in their work.
Các nhà bệnh lý học thường xuyên hợp tác với các bác sĩ bệnh lý trong công việc của họ.
training to become a histologist requires extensive education.
Đào tạo để trở thành một nhà bệnh lý học đòi hỏi nền tảng giáo dục rộng lớn.
the histologist presented her findings at the medical conference.
Nhà bệnh lý học đã trình bày những phát hiện của cô tại hội nghị y khoa.
histologists use various staining techniques to analyze samples.
Các nhà bệnh lý học sử dụng các kỹ thuật nhuộm khác nhau để phân tích mẫu.
the histologist's report was critical for the patient's treatment plan.
Báo cáo của nhà bệnh lý học rất quan trọng đối với kế hoạch điều trị của bệnh nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay