| số nhiều | histrions |
histrionic behavior
Hành vi histrionic
histrionic personality
Tính cách histrionic
stop the histrionics
Hãy dừng lại những hành động histrionic
histrionic gesture
Điệu bộ histrionic
histrionic outburst
Cơn bùng phát histrionic
pure histrionics
Histrionic tinh khiết
histrionic display
Hiển thị histrionic
histrionics aside
Bỏ qua histrionic
histrionically overdone
Quá mức histrionic
more histrionic
Nguyên bản hơn
the young actress proved to be a natural histrion, completely transforming into each character she played.
Ngôi sao trẻ tuổi đã chứng minh là một diễn viên tự nhiên, hoàn toàn biến đổi thành mỗi nhân vật cô đóng.
histrion training requires years of dedicated study in voice, movement, and emotional expression.
Học diễn xuất đòi hỏi nhiều năm nghiên cứu chuyên sâu về giọng nói, cử chỉ và biểu hiện cảm xúc.
the famous histrion shared her secrets for connecting with audiences during interviews.
Ngôi sao nổi tiếng đã chia sẻ bí quyết kết nối với khán giả trong các cuộc phỏng vấn.
despite his inexperience, the newcomer displayed the instincts of a seasoned histrion.
Dù thiếu kinh nghiệm, người mới đến đã thể hiện bản năng của một diễn viên kỳ cựu.
the theatrical academy produced many celebrated histrions throughout its history.
Trường nghệ thuật sân khấu đã sản sinh ra nhiều diễn viên nổi tiếng trong suốt lịch sử của nó.
she rejected the histrion label, preferring to be called a serious dramatic artist.
Cô từ chối danh hiệu diễn viên, thay vào đó muốn được gọi là một nghệ sĩ kịch nghiêm túc.
the histrion's emotional range allowed her to tackle both comedy and tragedy equally well.
Phạm vi cảm xúc của diễn viên cho phép cô xử lý cả hài kịch và bi kịch một cách đều đặn.
critics praised the young histrion for her authenticity and depth on the dramatic stage.
Các nhà phê bình khen ngợi diễn viên trẻ vì sự chân thật và chiều sâu của cô trên sân khấu kịch.
the method actor studied how classic histrions prepared for their most demanding roles.
Diễn viên phương pháp đã nghiên cứu cách các diễn viên kinh điển chuẩn bị cho những vai diễn khó khăn nhất của họ.
her ability to cry on command marked her as a talented histrion from an early age.
Khả năng khóc theo lệnh đã đánh dấu cô là một diễn viên tài năng từ khi còn nhỏ.
the retired histrion returned to the stage for one final, memorable performance.
Diễn viên nghỉ hưu đã trở lại sân khấu cho một màn trình diễn cuối cùng đáng nhớ.
many aspiring histrions travel to paris to study at renowned dramatic conservatories.
Nhiều diễn viên tiềm năng đi đến Paris để học tại các trường nghệ thuật kịch danh tiếng.
histrionic behavior
Hành vi histrionic
histrionic personality
Tính cách histrionic
stop the histrionics
Hãy dừng lại những hành động histrionic
histrionic gesture
Điệu bộ histrionic
histrionic outburst
Cơn bùng phát histrionic
pure histrionics
Histrionic tinh khiết
histrionic display
Hiển thị histrionic
histrionics aside
Bỏ qua histrionic
histrionically overdone
Quá mức histrionic
more histrionic
Nguyên bản hơn
the young actress proved to be a natural histrion, completely transforming into each character she played.
Ngôi sao trẻ tuổi đã chứng minh là một diễn viên tự nhiên, hoàn toàn biến đổi thành mỗi nhân vật cô đóng.
histrion training requires years of dedicated study in voice, movement, and emotional expression.
Học diễn xuất đòi hỏi nhiều năm nghiên cứu chuyên sâu về giọng nói, cử chỉ và biểu hiện cảm xúc.
the famous histrion shared her secrets for connecting with audiences during interviews.
Ngôi sao nổi tiếng đã chia sẻ bí quyết kết nối với khán giả trong các cuộc phỏng vấn.
despite his inexperience, the newcomer displayed the instincts of a seasoned histrion.
Dù thiếu kinh nghiệm, người mới đến đã thể hiện bản năng của một diễn viên kỳ cựu.
the theatrical academy produced many celebrated histrions throughout its history.
Trường nghệ thuật sân khấu đã sản sinh ra nhiều diễn viên nổi tiếng trong suốt lịch sử của nó.
she rejected the histrion label, preferring to be called a serious dramatic artist.
Cô từ chối danh hiệu diễn viên, thay vào đó muốn được gọi là một nghệ sĩ kịch nghiêm túc.
the histrion's emotional range allowed her to tackle both comedy and tragedy equally well.
Phạm vi cảm xúc của diễn viên cho phép cô xử lý cả hài kịch và bi kịch một cách đều đặn.
critics praised the young histrion for her authenticity and depth on the dramatic stage.
Các nhà phê bình khen ngợi diễn viên trẻ vì sự chân thật và chiều sâu của cô trên sân khấu kịch.
the method actor studied how classic histrions prepared for their most demanding roles.
Diễn viên phương pháp đã nghiên cứu cách các diễn viên kinh điển chuẩn bị cho những vai diễn khó khăn nhất của họ.
her ability to cry on command marked her as a talented histrion from an early age.
Khả năng khóc theo lệnh đã đánh dấu cô là một diễn viên tài năng từ khi còn nhỏ.
the retired histrion returned to the stage for one final, memorable performance.
Diễn viên nghỉ hưu đã trở lại sân khấu cho một màn trình diễn cuối cùng đáng nhớ.
many aspiring histrions travel to paris to study at renowned dramatic conservatories.
Nhiều diễn viên tiềm năng đi đến Paris để học tại các trường nghệ thuật kịch danh tiếng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay