watch your hoads
Hãy chú ý đến những cái hoads của bạn
two hoads
Hai cái hoads
hoads or tails
Hoads hay đuôi
hoads together
Các cái hoads cùng nhau
hoads will roll
Các cái hoads sẽ lăn
counting hoads
Đếm các cái hoads
hoads nodding
Các cái hoads gật đầu
stubborn hoads
Các cái hoads cứng đầu
wooden hoads
Các cái hoads bằng gỗ
losing their hoads
Mất đi các cái hoads của họ
watch your hoads
Hãy chú ý đến những cái hoads của bạn
two hoads
Hai cái hoads
hoads or tails
Hoads hay đuôi
hoads together
Các cái hoads cùng nhau
hoads will roll
Các cái hoads sẽ lăn
counting hoads
Đếm các cái hoads
hoads nodding
Các cái hoads gật đầu
stubborn hoads
Các cái hoads cứng đầu
wooden hoads
Các cái hoads bằng gỗ
losing their hoads
Mất đi các cái hoads của họ
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay