hoads

[Mỹ]/həʊdz/
[Anh]/hoʊdz/

Dịch

n. số nhiều của hoad; họ tên tiếng Anh có nguồn gốc địa danh, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ nghĩa là "heath" (một khu đất trống, chưa được canh tác).

Cụm từ & Cách kết hợp

watch your hoads

Hãy chú ý đến những cái hoads của bạn

two hoads

Hai cái hoads

hoads or tails

Hoads hay đuôi

hoads together

Các cái hoads cùng nhau

hoads will roll

Các cái hoads sẽ lăn

counting hoads

Đếm các cái hoads

hoads nodding

Các cái hoads gật đầu

stubborn hoads

Các cái hoads cứng đầu

wooden hoads

Các cái hoads bằng gỗ

losing their hoads

Mất đi các cái hoads của họ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay