hoagy sandwich
bánh mì hoagy
hoagy shop
cửa hàng bánh mì hoagy
hoagy filling
nhân bánh mì hoagy
hoagy roll
bánh mì hoagy cuộn
hoagy special
bánh mì hoagy đặc biệt
hoagy platter
mâm bánh mì hoagy
hoagy toppings
nhân bánh mì hoagy
hoagy sauce
sốt bánh mì hoagy
hoagy delivery
giao bánh mì hoagy
hoagy choice
lựa chọn bánh mì hoagy
i ordered a hoagy for lunch today.
Hôm nay tôi đã gọi một chiếc hoagy để ăn trưa.
the hoagy was filled with fresh vegetables and meats.
Chiếc hoagy được làm đầy với rau quả và thịt tươi.
he enjoys making a hoagy with his favorite ingredients.
Anh ấy thích làm hoagy với những nguyên liệu yêu thích của mình.
they served a delicious hoagy at the party.
Họ đã phục vụ một chiếc hoagy ngon tuyệt tại bữa tiệc.
my friend introduced me to a new hoagy shop.
Bạn tôi đã giới thiệu tôi đến một cửa hàng hoagy mới.
the hoagy was so big that i couldn't finish it.
Chiếc hoagy quá lớn nên tôi không thể ăn hết được.
we often grab a hoagy after work.
Chúng tôi thường mua hoagy sau giờ làm việc.
she prefers a vegetarian hoagy over a meat one.
Cô ấy thích hoagy chay hơn là hoagy có thịt.
there are many variations of the hoagy.
Có rất nhiều biến thể của hoagy.
he took a bite of the hoagy and smiled.
Anh ấy cắn một miếng hoagy và mỉm cười.
hoagy sandwich
bánh mì hoagy
hoagy shop
cửa hàng bánh mì hoagy
hoagy filling
nhân bánh mì hoagy
hoagy roll
bánh mì hoagy cuộn
hoagy special
bánh mì hoagy đặc biệt
hoagy platter
mâm bánh mì hoagy
hoagy toppings
nhân bánh mì hoagy
hoagy sauce
sốt bánh mì hoagy
hoagy delivery
giao bánh mì hoagy
hoagy choice
lựa chọn bánh mì hoagy
i ordered a hoagy for lunch today.
Hôm nay tôi đã gọi một chiếc hoagy để ăn trưa.
the hoagy was filled with fresh vegetables and meats.
Chiếc hoagy được làm đầy với rau quả và thịt tươi.
he enjoys making a hoagy with his favorite ingredients.
Anh ấy thích làm hoagy với những nguyên liệu yêu thích của mình.
they served a delicious hoagy at the party.
Họ đã phục vụ một chiếc hoagy ngon tuyệt tại bữa tiệc.
my friend introduced me to a new hoagy shop.
Bạn tôi đã giới thiệu tôi đến một cửa hàng hoagy mới.
the hoagy was so big that i couldn't finish it.
Chiếc hoagy quá lớn nên tôi không thể ăn hết được.
we often grab a hoagy after work.
Chúng tôi thường mua hoagy sau giờ làm việc.
she prefers a vegetarian hoagy over a meat one.
Cô ấy thích hoagy chay hơn là hoagy có thịt.
there are many variations of the hoagy.
Có rất nhiều biến thể của hoagy.
he took a bite of the hoagy and smiled.
Anh ấy cắn một miếng hoagy và mỉm cười.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay