hoarser

[Mỹ]/hɔːsə/
[Anh]/hɔrsər/

Dịch

adj. dạng so sánh của khàn giọng

Cụm từ & Cách kết hợp

hoarser voice

giọng khàn hơn

hoarser tone

trầm hơn

hoarser laugh

tiếng cười khàn hơn

hoarser sound

tiếng khàn hơn

hoarser whisper

khuỵếch tai khàn hơn

hoarser speech

nói khàn hơn

hoarser cry

khóc khàn hơn

hoarser shout

hét khàn hơn

hoarser melody

giai điệu khàn hơn

hoarser expression

biểu cảm khàn hơn

Câu ví dụ

his voice grew hoarser after the concert.

giọng của anh ấy trở nên khàn hơn sau buổi hòa nhạc.

she spoke in a hoarser tone than usual.

Cô ấy nói với giọng khàn hơn bình thường.

the cold weather made him hoarser.

Thời tiết lạnh khiến anh ấy khàn hơn.

after shouting for hours, her voice became hoarser.

Sau khi hét lớn trong nhiều giờ, giọng của cô ấy trở nên khàn hơn.

he tried to sing, but his hoarser voice failed him.

Anh ấy cố gắng hát, nhưng giọng khàn của anh ấy đã khiến anh thất bại.

she cleared her throat, trying to make her hoarser voice sound better.

Cô ấy gạt giọng, cố gắng làm cho giọng khàn của mình nghe hay hơn.

the hoarser sound of the wind added to the eerie atmosphere.

Tiếng gió khàn hơn đã góp phần tạo nên bầu không khí kỳ lạ.

his hoarser voice was a sign of the long day he had.

Giọng khàn hơn của anh ấy là dấu hiệu của một ngày dài anh ấy đã trải qua.

as the night went on, her voice became increasingly hoarser.

Khi đêm xuống, giọng của cô ấy ngày càng trở nên khàn hơn.

he noticed his hoarser voice when he tried to speak softly.

Anh ấy nhận thấy giọng khàn hơn của mình khi anh ấy cố gắng nói nhỏ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay