| số nhiều | hobbyists |
passionate hobbyist
Người đam mê nhiệt tình
casual hobbyist
Người đam mê không chuyên
dedicated hobbyist
Người đam mê tận tâm
He is an avid photography hobbyist.
Anh ấy là một người đam mê nhiếp ảnh nhiệt tình.
As a hobbyist, she enjoys collecting stamps.
Với tư cách là một người đam mê, cô ấy thích sưu tầm tem.
The woodworking hobbyist spent hours in his workshop.
Người đam mê làm mộc đã dành hàng giờ trong xưởng của anh ấy.
She is a hobbyist painter who loves to create art in her free time.
Cô ấy là một họa sĩ đam mê thích sáng tạo nghệ thuật trong thời gian rảnh rỗi.
The gardening hobbyist grows a variety of plants in her backyard.
Người đam mê làm vườn trồng nhiều loại cây trong sân sau nhà cô ấy.
He is a hobbyist musician who plays the guitar in a local band.
Anh ấy là một người đam mê âm nhạc chơi guitar trong một ban nhạc địa phương.
The cooking hobbyist enjoys experimenting with new recipes.
Người đam mê nấu ăn thích thử nghiệm với những công thức mới.
She is a hobbyist writer who enjoys writing short stories.
Cô ấy là một người đam mê viết truyện ngắn.
The bird-watching hobbyist carries binoculars on all her outdoor adventures.
Người đam mê quan sát chim mang theo ống nhòm trong tất cả các chuyến phiêu lưu ngoài trời của cô ấy.
As a DIY hobbyist, he loves building furniture from scratch.
Với tư cách là một người đam mê DIY, anh ấy thích tự làm đồ nội thất từ đầu.
passionate hobbyist
Người đam mê nhiệt tình
casual hobbyist
Người đam mê không chuyên
dedicated hobbyist
Người đam mê tận tâm
He is an avid photography hobbyist.
Anh ấy là một người đam mê nhiếp ảnh nhiệt tình.
As a hobbyist, she enjoys collecting stamps.
Với tư cách là một người đam mê, cô ấy thích sưu tầm tem.
The woodworking hobbyist spent hours in his workshop.
Người đam mê làm mộc đã dành hàng giờ trong xưởng của anh ấy.
She is a hobbyist painter who loves to create art in her free time.
Cô ấy là một họa sĩ đam mê thích sáng tạo nghệ thuật trong thời gian rảnh rỗi.
The gardening hobbyist grows a variety of plants in her backyard.
Người đam mê làm vườn trồng nhiều loại cây trong sân sau nhà cô ấy.
He is a hobbyist musician who plays the guitar in a local band.
Anh ấy là một người đam mê âm nhạc chơi guitar trong một ban nhạc địa phương.
The cooking hobbyist enjoys experimenting with new recipes.
Người đam mê nấu ăn thích thử nghiệm với những công thức mới.
She is a hobbyist writer who enjoys writing short stories.
Cô ấy là một người đam mê viết truyện ngắn.
The bird-watching hobbyist carries binoculars on all her outdoor adventures.
Người đam mê quan sát chim mang theo ống nhòm trong tất cả các chuyến phiêu lưu ngoài trời của cô ấy.
As a DIY hobbyist, he loves building furniture from scratch.
Với tư cách là một người đam mê DIY, anh ấy thích tự làm đồ nội thất từ đầu.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now