hobmen

[Mỹ]/ˈhɒbmən/
[Anh]/ˈhɑːbmən/

Dịch

n. số nhiều của hobman; một họ.

Cụm từ & Cách kết hợp

hobmen down

Vietnamese_translation

hobmen around

Vietnamese_translation

hobmen through

Vietnamese_translation

hobmen about

Vietnamese_translation

hobmen along

Vietnamese_translation

hobmen on

Vietnamese_translation

hobmen away

Vietnamese_translation

hobmen over

Vietnamese_translation

hobmen out

Vietnamese_translation

hobmen up

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay