road hogger
người lái xe chiếm đường
lane hogger
người lái xe chiếm làn
hogger style
phong cách lái xe hogger
hogger behavior
hành vi của hogger
hogger driver
tài xế hogger
selfish hogger
hogger ích kỷ
hogger attitude
tinh thần hogger
hogger tactics
chiến thuật của hogger
traffic hogger
người lái xe chiếm dụng giao thông
hogger mentality
tâm lý của hogger
the hogger took all the food for himself.
kẻ tham lam đã lấy hết thức ăn cho mình.
he is such a hogger during game night.
anh ta thực sự là một kẻ tham lam trong buổi tối chơi trò chơi.
don't be a hogger; share the snacks with everyone.
đừng ích kỷ; chia sẻ đồ ăn nhẹ với mọi người.
she called him a hogger for always taking the biggest piece.
cô ấy gọi anh ta là kẻ tham lam vì luôn lấy phần lớn nhất.
the hogger in our group never lets anyone else speak.
kẻ tham lam trong nhóm của chúng tôi không bao giờ để ai khác nói.
being a hogger can ruin friendships.
việc ích kỷ có thể phá hỏng tình bạn.
the hogger at the buffet left nothing for others.
kẻ tham lam tại nhà hàng buffet không để lại gì cho người khác.
it's not nice to be a hogger when playing games.
không tốt đẹp khi ích kỷ khi chơi trò chơi.
road hogger
người lái xe chiếm đường
lane hogger
người lái xe chiếm làn
hogger style
phong cách lái xe hogger
hogger behavior
hành vi của hogger
hogger driver
tài xế hogger
selfish hogger
hogger ích kỷ
hogger attitude
tinh thần hogger
hogger tactics
chiến thuật của hogger
traffic hogger
người lái xe chiếm dụng giao thông
hogger mentality
tâm lý của hogger
the hogger took all the food for himself.
kẻ tham lam đã lấy hết thức ăn cho mình.
he is such a hogger during game night.
anh ta thực sự là một kẻ tham lam trong buổi tối chơi trò chơi.
don't be a hogger; share the snacks with everyone.
đừng ích kỷ; chia sẻ đồ ăn nhẹ với mọi người.
she called him a hogger for always taking the biggest piece.
cô ấy gọi anh ta là kẻ tham lam vì luôn lấy phần lớn nhất.
the hogger in our group never lets anyone else speak.
kẻ tham lam trong nhóm của chúng tôi không bao giờ để ai khác nói.
being a hogger can ruin friendships.
việc ích kỷ có thể phá hỏng tình bạn.
the hogger at the buffet left nothing for others.
kẻ tham lam tại nhà hàng buffet không để lại gì cho người khác.
it's not nice to be a hogger when playing games.
không tốt đẹp khi ích kỷ khi chơi trò chơi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay