hogget

[Mỹ]/ˈhɒɡɪt/
[Anh]/ˈhɔːɡɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một con cừu một tuổi; một con lợn đực hai tuổi; một con cừu trên một tuổi
Word Forms
số nhiềuhoggets

Cụm từ & Cách kết hợp

young hogget

hogget non

hogget meat

thịt hogget

hogget lamb

hogget thịt cừu

hogget fleece

lớp lông cừu hogget

hogget wool

len cừu hogget

hogget carcass

xác hogget

hogget production

sản xuất hogget

hogget market

thị trường hogget

hogget breeding

nuôi hogget

hogget price

giá hogget

Câu ví dụ

hogget is often preferred for its tender meat.

thịt cừu non thường được ưa chuộng vì thịt mềm.

farmers raise hogget for high-quality wool.

những người nông dân nuôi cừu non để lấy lông chất lượng cao.

hogget is a popular dish in many restaurants.

cừu non là một món ăn phổ biến ở nhiều nhà hàng.

cooking hogget requires careful seasoning.

nấu cừu non đòi hỏi phải nêm gia vị cẩn thận.

we enjoyed a delicious hogget roast at the family gathering.

chúng tôi đã thưởng thức một món thịt cừu nướng thơm ngon tại buổi tụ họp gia đình.

hogget can be grilled, roasted, or stewed.

cừu non có thể được nướng, quay hoặc hầm.

many chefs recommend hogget for its unique flavor.

nhiều đầu bếp khuyên dùng cừu non vì hương vị độc đáo của nó.

hogget pairs well with red wine.

cừu non rất hợp với rượu vang đỏ.

they raised hogget on their family farm.

họ nuôi cừu non trên trang trại gia đình của họ.

hogget is a great source of protein.

cừu non là một nguồn protein tuyệt vời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay