hogs and kisses
lợn và nụ hôn
hogs heaven
thiên đường của lợn
hogs wild
lợn hoang dã
hogs share
lợn chia sẻ
hogs rule
lợn thống trị
hogs get
lợn nhận được
hogs out
lợn ra ngoài
hogs feed
lợn cho ăn
hogs play
lợn chơi
hogs run
lợn chạy
hogs are often raised for their meat.
thường được nuôi để lấy thịt.
farmers often feed their hogs with corn.
nông dân thường cho lợn ăn ngô.
hogs can be very social animals.
lợn có thể là những động vật rất hòa đồng.
in some cultures, hogs are considered a delicacy.
trong một số nền văn hóa, lợn được coi là món ăn đặc sản.
hogs are known for their intelligence.
lợn nổi tiếng về trí thông minh của chúng.
raising hogs requires a lot of space.
nuôi lợn đòi hỏi rất nhiều không gian.
hogs can be quite messy if not properly managed.
lợn có thể khá lộn xộn nếu không được quản lý đúng cách.
many people enjoy watching hog races at fairs.
rất nhiều người thích xem các cuộc đua lợn tại các hội chợ.
hogs are often kept in pens on farms.
lợn thường được nuôi trong chuồng trên các trang trại.
breeding hogs can be a profitable business.
nuôi lợn có thể là một công việc kinh doanh có lợi nhuận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay