hokkaido

[Mỹ]/hɒkˈaɪdəʊ/
[Anh]/hɑˈkaɪdoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hòn đảo lớn thứ hai của Nhật Bản; một hòn đảo nằm ở phần phía bắc của Nhật Bản
Các dạng của từ
số nhiềuhokkaidoes

Cụm từ & Cách kết hợp

hokkaido cuisine

ẩm thực Hokkaido

hokkaido travel

du lịch Hokkaido

hokkaido snow

tuyết Hokkaido

hokkaido festival

lễ hội Hokkaido

hokkaido farm

nông trại Hokkaido

hokkaido nature

thiên nhiên Hokkaido

hokkaido seafood

hải sản Hokkaido

hokkaido onsen

onsen Hokkaido

hokkaido culture

văn hóa Hokkaido

hokkaido adventure

phiêu lưu Hokkaido

Câu ví dụ

hokkaido is famous for its beautiful landscapes.

Hokkaido nổi tiếng với những cảnh quan tuyệt đẹp.

many tourists visit hokkaido for skiing in winter.

Nhiều khách du lịch đến Hokkaido để trượt tuyết vào mùa đông.

hokkaido's seafood is considered some of the best in japan.

Hải sản của Hokkaido được coi là một trong những loại ngon nhất ở Nhật Bản.

in hokkaido, you can enjoy hot springs and nature.

Ở Hokkaido, bạn có thể tận hưởng suối nước nóng và thiên nhiên.

hokkaido hosts the famous sapporo snow festival every year.

Hokkaido là nơi tổ chức lễ hội tuyết Sapporo nổi tiếng hàng năm.

the lavender fields in hokkaido attract many photographers.

Những cánh đồng hoa oải hương ở Hokkaido thu hút nhiều nhiếp ảnh gia.

hokkaido has a unique culture influenced by indigenous people.

Hokkaido có một nền văn hóa độc đáo chịu ảnh hưởng của người bản địa.

visitors can explore the beautiful national parks in hokkaido.

Du khách có thể khám phá những công viên quốc gia tuyệt đẹp ở Hokkaido.

hokkaido is known for its delicious dairy products.

Hokkaido nổi tiếng với các sản phẩm sữa ngon tuyệt.

in summer, hokkaido is a great place for hiking and outdoor activities.

Vào mùa hè, Hokkaido là một nơi tuyệt vời để đi bộ đường dài và tham gia các hoạt động ngoài trời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay