holer

[Mỹ]/ˈhəʊlə/
[Anh]/ˈhoʊlər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.người đào hố; người đào hào
Word Forms
số nhiềuholers

Câu ví dụ

the holer is a tool used for digging holes.

kênh đào là một công cụ được sử dụng để đào hố.

she used the holer to plant the flowers in the garden.

Cô ấy đã sử dụng kênh đào để trồng hoa trong vườn.

make sure to clean the holer after each use.

Hãy chắc chắn làm sạch kênh đào sau mỗi lần sử dụng.

he bought a new holer for his landscaping project.

Anh ấy đã mua một kênh đào mới cho dự án làm cảnh quan của mình.

the holer can create uniform holes for planting.

Kênh đào có thể tạo ra các lỗ đồng đều để trồng cây.

using a holer makes the planting process much easier.

Việc sử dụng kênh đào giúp quá trình trồng cây dễ dàng hơn nhiều.

he demonstrated how to use the holer effectively.

Anh ấy đã trình bày cách sử dụng kênh đào một cách hiệu quả.

the garden center sells various types of holers.

Cửa hàng làm vườn bán nhiều loại kênh đào khác nhau.

she preferred a manual holer for better control.

Cô ấy thích một kênh đào thủ công hơn để dễ điều khiển hơn.

after using the holer, the soil should be compacted.

Sau khi sử dụng kênh đào, đất nên được nén chặt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay