holidaygoer

[US]//'hɒlədeɪˌɡəʊə//
[UK]//'hɑːlədeɪˌɡoʊər//

Translation

n. Một người đang đi nghỉ hoặc thường xuyên đi nghỉ.

Example Sentences

the holidaygoer destination was crowded during peak season.

Địa điểm du lịch mùa lễ hội rất đông đúc vào mùa cao điểm.

many holidaygoers appreciate local cultural experiences.

Rất nhiều du khách lễ hội trân trọng những trải nghiệm văn hóa địa phương.

first-time holidaygoers often visit popular beach resorts.

Người đi du lịch lễ hội lần đầu thường đến thăm các khu nghỉ dưỡng biển nổi tiếng.

holidaygoer traffic increases significantly in summer.

Sự di chuyển của du khách lễ hội tăng đáng kể vào mùa hè.

the resort caters to every holidaygoer preference.

Khu nghỉ dưỡng phục vụ mọi sở thích của du khách lễ hội.

survey results show holidaygoer numbers are rising.

Kết quả khảo sát cho thấy số lượng du khách lễ hội đang tăng lên.

experienced holidaygoers prefer off-peak travel.

Người đi du lịch lễ hội có kinh nghiệm ưa thích du lịch ngoài mùa cao điểm.

holidaygoer crowds can overwhelm small villages.

Đám đông du khách lễ hội có thể khiến các ngôi làng nhỏ trở nên quá tải.

the holidaygoer experience varies by age group.

Trải nghiệm của du khách lễ hội thay đổi theo từng nhóm tuổi.

hotel reviews help holidaygoers plan their trips.

Các đánh giá khách sạn giúp du khách lễ hội lên kế hoạch cho chuyến đi của họ.

holidaygoer expectations have changed post-pandemic.

Người đi du lịch lễ hội kỳ vọng đã thay đổi sau đại dịch.

budget-conscious holidaygoers book early.

Người đi du lịch lễ hội chú trọng ngân sách đặt phòng sớm.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now