holloes

[Mỹ]/ˈhɒləʊz/
[Anh]/ˈhoʊloʊz/

Dịch

n.(Hollo) một họ hoặc tên; (Pháp) một tên; (Phần Lan) một tên

Cụm từ & Cách kết hợp

holloes are great

hang động thật tuyệt vời

explore the holloes

khám phá các hang động

holloes of nature

các hang động của thiên nhiên

holloes in history

các hang động trong lịch sử

holloes are fun

các hang động thật thú vị

visit the holloes

tham quan các hang động

holloes and valleys

các hang động và thung lũng

holloes in art

các hang động trong nghệ thuật

discover holloes

khám phá các hang động

holloes of joy

các hang động của niềm vui

Câu ví dụ

holloes are often used in modern literature.

Các lỗ trống thường được sử dụng trong văn học hiện đại.

can you believe the holloes in that painting?

Bạn có thể tin được những lỗ trống trong bức tranh đó chứ?

holloes can represent various emotions.

Các lỗ trống có thể đại diện cho nhiều cảm xúc khác nhau.

we studied the significance of holloes in class.

Chúng tôi đã nghiên cứu về ý nghĩa của các lỗ trống trong lớp.

the artist's use of holloes is quite innovative.

Cách sử dụng các lỗ trống của họa sĩ khá sáng tạo.

holloes are a common theme in poetry.

Các lỗ trống là một chủ đề phổ biến trong thơ.

she painted holloes in bright colors.

Cô ấy đã vẽ các lỗ trống bằng những màu sắc tươi sáng.

holloes can be found in many cultures.

Các lỗ trống có thể được tìm thấy ở nhiều nền văn hóa.

the design featured intricate holloes.

Thiết kế có các lỗ trống phức tạp.

understanding holloes is essential for artists.

Hiểu các lỗ trống là điều cần thiết đối với các nghệ sĩ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay