hollygrape

[Mỹ]/ˈhɒli ɡreɪp/
[Anh]/ˈhɑːli ɡreɪp/

Dịch

n. một bụi cây thuộc chi Mahonia (Oregon grape) có lá giống lá holly và quả giống nho
n.pl. hollygrapes (số nhiều)
Các dạng của từ
số nhiềuhollygrapes

Cụm từ & Cách kết hợp

hollygrape plant

thực vật hollygrape

hollygrape berries

quả hollygrape

hollygrape leaves

lá hollygrape

the hollygrape

hollygrape

hollygrape extract

dịch chiết hollygrape

hollygrape shrub

cây bụi hollygrape

wild hollygrape

hollygrape hoang dã

hollygrape juice

nước ép hollygrape

hollygrape root

rễ hollygrape

hollygrape medicine

thuốc hollygrape

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay