hols

[Mỹ]/hɒlz/
[Anh]/hɑlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.ngày lễ; kỳ nghỉ; ngày nghỉ; ngày nghỉ phép

Cụm từ & Cách kết hợp

summer hols

nghỉ hè

winter hols

nghỉ đông

school hols

nghỉ học

bank hols

nghỉ ngân hàng

public hols

nghỉ lễ công cộng

holiday hols

nghỉ lễ

long hols

nghỉ dài

short hols

nghỉ ngắn

family hols

nghỉ gia đình

school break hols

nghỉ học

Câu ví dụ

we often go on hols during the summer.

Chúng tôi thường đi nghỉ vào mùa hè.

she plans to take her hols in europe this year.

Cô ấy dự định đi nghỉ ở châu Âu năm nay.

hols are a great time to relax and recharge.

Đi nghỉ là một khoảng thời gian tuyệt vời để thư giãn và nạp lại năng lượng.

we booked our hols early to get the best deals.

Chúng tôi đã đặt vé đi nghỉ sớm để có được những ưu đãi tốt nhất.

during the hols, we like to explore new places.

Trong kỳ nghỉ, chúng tôi thích khám phá những nơi mới.

his hols are usually filled with adventure.

Kỳ nghỉ của anh ấy thường tràn đầy phiêu lưu.

they often spend their hols at the beach.

Họ thường dành kỳ nghỉ ở bãi biển.

hols are the perfect opportunity for family bonding.

Đi nghỉ là cơ hội tuyệt vời để gắn kết gia đình.

we love to plan our hols together as a family.

Chúng tôi thích lên kế hoạch đi nghỉ cùng nhau như một gia đình.

she enjoys documenting her hols in a travel journal.

Cô ấy thích ghi lại những chuyến đi của mình trong một cuốn nhật ký du lịch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay