summer hols
nghỉ hè
winter hols
nghỉ đông
school hols
nghỉ học
bank hols
nghỉ ngân hàng
public hols
nghỉ lễ công cộng
holiday hols
nghỉ lễ
long hols
nghỉ dài
short hols
nghỉ ngắn
family hols
nghỉ gia đình
school break hols
nghỉ học
we often go on hols during the summer.
Chúng tôi thường đi nghỉ vào mùa hè.
she plans to take her hols in europe this year.
Cô ấy dự định đi nghỉ ở châu Âu năm nay.
hols are a great time to relax and recharge.
Đi nghỉ là một khoảng thời gian tuyệt vời để thư giãn và nạp lại năng lượng.
we booked our hols early to get the best deals.
Chúng tôi đã đặt vé đi nghỉ sớm để có được những ưu đãi tốt nhất.
during the hols, we like to explore new places.
Trong kỳ nghỉ, chúng tôi thích khám phá những nơi mới.
his hols are usually filled with adventure.
Kỳ nghỉ của anh ấy thường tràn đầy phiêu lưu.
they often spend their hols at the beach.
Họ thường dành kỳ nghỉ ở bãi biển.
hols are the perfect opportunity for family bonding.
Đi nghỉ là cơ hội tuyệt vời để gắn kết gia đình.
we love to plan our hols together as a family.
Chúng tôi thích lên kế hoạch đi nghỉ cùng nhau như một gia đình.
she enjoys documenting her hols in a travel journal.
Cô ấy thích ghi lại những chuyến đi của mình trong một cuốn nhật ký du lịch.
summer hols
nghỉ hè
winter hols
nghỉ đông
school hols
nghỉ học
bank hols
nghỉ ngân hàng
public hols
nghỉ lễ công cộng
holiday hols
nghỉ lễ
long hols
nghỉ dài
short hols
nghỉ ngắn
family hols
nghỉ gia đình
school break hols
nghỉ học
we often go on hols during the summer.
Chúng tôi thường đi nghỉ vào mùa hè.
she plans to take her hols in europe this year.
Cô ấy dự định đi nghỉ ở châu Âu năm nay.
hols are a great time to relax and recharge.
Đi nghỉ là một khoảng thời gian tuyệt vời để thư giãn và nạp lại năng lượng.
we booked our hols early to get the best deals.
Chúng tôi đã đặt vé đi nghỉ sớm để có được những ưu đãi tốt nhất.
during the hols, we like to explore new places.
Trong kỳ nghỉ, chúng tôi thích khám phá những nơi mới.
his hols are usually filled with adventure.
Kỳ nghỉ của anh ấy thường tràn đầy phiêu lưu.
they often spend their hols at the beach.
Họ thường dành kỳ nghỉ ở bãi biển.
hols are the perfect opportunity for family bonding.
Đi nghỉ là cơ hội tuyệt vời để gắn kết gia đình.
we love to plan our hols together as a family.
Chúng tôi thích lên kế hoạch đi nghỉ cùng nhau như một gia đình.
she enjoys documenting her hols in a travel journal.
Cô ấy thích ghi lại những chuyến đi của mình trong một cuốn nhật ký du lịch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay