holystones

[US]/ˈhəʊliˌstəʊnz/
[UK]/ˈhoʊliˌstoʊnz/

Translation

v. ngôi thứ ba số ít của holystone; sử dụng holystone trên boong gỗ
n. số nhiều của holystone; một loại đá được sử dụng để làm mịn boong gỗ

Phrases & Collocations

holystones cleaning

vệ sinh đá thánh

buy holystones

mua đá thánh

holystones supplier

nhà cung cấp đá thánh

holystones usage

sử dụng đá thánh

holystones benefits

lợi ích của đá thánh

holystones features

tính năng của đá thánh

holystones review

đánh giá về đá thánh

holystones price

giá của đá thánh

holystones types

các loại đá thánh

holystones availability

khả năng có sẵn của đá thánh

Example Sentences

holystones are often used for cleaning and polishing.

đá hộ thường được sử dụng để làm sạch và đánh bóng.

many people enjoy collecting holystones as a hobby.

nhiều người thích sưu tầm đá hộ như một sở thích.

holystones can be found on various beaches.

đá hộ có thể được tìm thấy trên nhiều bãi biển khác nhau.

some believe holystones have healing properties.

một số người tin rằng đá hộ có đặc tính chữa bệnh.

artists often use holystones in their sculptures.

các nghệ sĩ thường sử dụng đá hộ trong các tác phẩm điêu khắc của họ.

holystones make great gifts for nature lovers.

đá hộ là những món quà tuyệt vời cho những người yêu thiên nhiên.

she found a beautiful holystone while hiking.

cô ấy đã tìm thấy một viên đá hộ đẹp trong khi đi bộ đường dài.

holystones can be used in various crafts.

đá hộ có thể được sử dụng trong các nghề thủ công khác nhau.

he carved his name into a holystone as a keepsake.

anh ấy đã khắc tên mình lên một viên đá hộ như một kỷ niệm.

holystones are often associated with good luck.

đá hộ thường gắn liền với may mắn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now